Những ngữ pháp JLPT N5 nhưng N1 cũng dùng

1. ~たい
Ý nghĩa: Muốn làm gì đó
Giải thích: Diễn tả mong muốn của người nói. Dùng trong mọi trình độ từ N5 đến N1, đặc biệt trong hội thoại.
Cấu trúc: Vます + たい
Ví dụ:
日本に行きたいです。
(Tôi muốn đến Nhật.)
一緒に食べたいな。
(Mình muốn ăn cùng cậu.)
2. ~ている
Ý nghĩa: Đang làm gì / trạng thái đang diễn ra
Giải thích: Rất phổ biến, có thể diễn tả hành động đang xảy ra, thói quen, trạng thái…
Cấu trúc: Vて + いる
Ví dụ:
今、遊んでる。
(Tớ đang chơi.)
Naは東京に住んでいる。
(Na đang sống ở Tokyo.)
3. ~から
Ý nghĩa: Vì / do ~ nên…
Giải thích: Dùng để chỉ nguyên nhân, lý do – cực kỳ hay gặp từ hội thoại đời thường đến văn viết.
Cấu trúc: Mệnh đề + から
Ví dụ:
時間がないから、急ごう。
(Vì không có thời gian nên mau lên.)
雨だから、外に行きたくない。
(Vì mưa nên không muốn ra ngoài.)
4. ~けど / ~けどね
Ý nghĩa: Nhưng mà / tuy là…
Giải thích: Dùng để nối hai mệnh đề đối lập, hoặc tạo khoảng dừng mềm trong hội thoại – từ người học đến người Nhật đều dùng.
Cấu trúc: Mệnh đề A + けど + Mệnh đề B
Ví dụ:
暑いけど、楽しい!
(Dù nóng nhưng vui!)
行きたいけど、お金がない。
(Muốn đi nhưng không có tiền.)
5. ~の? / ~のね
Ý nghĩa: Hỏi nhẹ nhàng / xác nhận
Giải thích: Cấu trúc thân mật, rất hay thấy trong hội thoại tự nhiên, đặc biệt là nữ giới dùng.
Cấu trúc: Mệnh đề + の?
Ví dụ:
今日行かないの?
(Hôm nay không đi à?)
あ、そういうことなのね。
(À, thì ra là vậy à.)

