Home / Từ vựng N4

Từ vựng N4

Học từ vựng tiếng Nhật N4. Từ vựng JLPT N4.

199 Động Từ N4 PDF

199 Động Từ N4 PDF Danh sách199 Động Từ JLPT N4 đầy đủ và chi tiết.  Download: PDF Bài liên quan: 200 Danh Từ tiếng Nhật N4 200 Động Từ N4

Xem thêm »

200 Danh Từ tiếng Nhật N4

200 Danh Từ tiếng Nhật N4 Cùng tiengnhathay học 200 Danh Từ tiếng Nhật N4. No. Kanji Hiragana/Katakana Nghĩa 1 お姉さん おねえさん Chị gái ( người khác) 2 弟 おとうと Em trai ( mình) 3 妹 いもうと Em gái( mình) 4 親 おや Bố mẹ 5 両親 りょうしん Bố mẹ …

Xem thêm »

50 Từ Katakana thường xuất hiện trong JLPT N4

50 Từ Katakana thường xuất hiện trong JLPT N4 Trong bài này chúng ta sẽ cùng học danh sách 50 Từ Katakana sẽ xuất hiện trong đề thi JLPT N4. No. Katakana Romaji Nghĩa 1 メニュー menyū Menu 2 レンジ renji Lò vi sóng 3 グラム guramu Gam 4 キャンセル …

Xem thêm »

Full Từ vựng N4

Full Từ vựng N4 Cùng học danh sách 462 từ vựng tiếng Nhật N4. Đây là những từ vựng tiếng Nhật quan trọng cho kỳ thi JLPT N4. Bài liên quan: Tổng hợp từ vựng N4 PDF Download Bộ Đề Thi Thử Kỳ Thi Năng Lực Tiếng Nhật N4 PDF …

Xem thêm »

Tổng hợp từ vựng N4 PDF

Tổng hợp từ vựng N4 Trong bài này tiengnhathay cùng chia sẻ với các bạn file từ vựng tiếng Nhật N4.  Download: PDF Bài liên quan: Từ vựng tiếng Nhật hay gặp trong JLPT N4 200 Động Từ N4

Xem thêm »

Từ vựng N4 chủ đề Giờ ăn trưa

Từ vựng N4 chủ đề Giờ ăn trưa Bài đọc: ランチタイム Dịch “A: Tớ quyết định gọi món hamburger rồi. Còn cậu thì sao? B: Mình sẽ gọi món spaghetti. Xin lỗi nhé! Nhân viên: Vâng, tôi xin nghe gọi món ạ. A: Xin lỗi, bọn tôi có thể thanh …

Xem thêm »