Home / Ngữ pháp tiếng Nhật / Ngữ pháp tiếng Nhật: Phân biệt 「~そう」 và 「~よう」

Ngữ pháp tiếng Nhật: Phân biệt 「~そう」 và 「~よう」

Ngữ pháp tiếng Nhật dễ nhầm trong JLPT : 「~そう」 và 「~よう」

「~そう」 vs 「~よう」 – hai mẫu khiến rất nhiều bạn mất điểm oan trong đề thi, chỉ vì… “nghe giống giống”.

Đây là một cặp ngữ pháp cực kỳ phổ biến trong JLPT N4 – N3, thường được đưa vào mondai 2 (ngữ pháp chọn đúng mẫu) hoặc mondai 4 (đọc hiểu – chọn sắc thái).

Cả よう (you) và そう (sou) đều cùng dùng để đưa ra nhận xét từ phía cá nhân về sự vật nào đó. Tuy nhiên nếu không hiểu rõ mà dịch sang nghĩa tiếng Việt ngay thì chắc chắn là bạn sẽ bị sai.

VẬY CHÚNG KHÁC NHAU THẾ NÀO?

~そう」 → Cảm giác dựa trên quan sát trực tiếp
Bạn nhìn – nghe – ngửi – cảm nhận → và đưa ra nhận định.
→ Không cần thông tin, chỉ cần cảm giác rõ ràng, ngay trước mắt.

Ví dụ:
雨が降りそうです。
→ Nhìn trời nhiều mây, gió mạnh → có cảm giác trời sắp mưa.

ケーキがおいしそうですね。
→ Nhìn chiếc bánh → thấy ngon → đưa ra cảm nhận.

~よう」 → Suy đoán dựa trên thông tin – đánh giá chủ quan
Không nhất thiết phải thấy tận mắt.
Bạn nghe từ người khác / đọc báo / suy luận từ ngữ cảnh, rồi đưa ra kết luận.

Ví dụ:
雨が降るようです。
→ Nghe dự báo thời tiết, hoặc người khác nói → bạn biết là trời sẽ mưa.

彼は日本に行くようです。
→ Bạn nghe từ người quen, hoặc thấy anh ấy chuẩn bị → suy đoán chứ không thấy tận mắt.

ĐIỂM MẤU CHỐT HAY BỊ NHẦM:

“Có vẻ” không phải lúc nào cũng dùng ~そう!
→ Nếu thông tin đến từ trực tiếp trước mắt bạn → dùng ~そう
→ Nếu thông tin đến từ suy đoán / bên thứ ba → dùng ~よう

Trong đề JLPT:

Bạn sẽ gặp những câu như:
「彼はあまり元気が____です。」
A. なさそう B. ないよう

→ Nếu bạn đang nhìn thấy mặt anh ấy mệt → A mới đúng.
→ Nếu bạn nghe người khác kể lại → B mới đúng.
Chỉ cần chọn nhầm → mất điểm dù hiểu đúng nội dung.

MẸO NHỚ NHANH:

Nhìn thấy tận mắt → 「~そう」 (CẢM nhận)
Nghe nói / đọc được / suy ra → 「~よう」 (SUY đoán)

→ Cảm = そう
→ Suy = よう

Bài liên quan:
Ngữ pháp tiếng Nhật: Phân biệt と、たら、ば、なら
Phân biệt までに / まで / 前に