Home / Ngữ pháp tiếng Nhật / 10 Cấu trúc thường đi với 「こと」trong tiếng Nhật

10 Cấu trúc thường đi với 「こと」trong tiếng Nhật

10 Cấu trúc thường đi với 「こと」trong tiếng Nhật
Dưới đây là 10 cấu trúc thường đi với 「こと」trong tiếng Nhật, rất hay gặp trong JLPT N4–N3 (một số lên N2):

1. Vる / Vない + こと

Danh từ hóa động từ

=> Dùng để biến động từ thành danh từ

Ví dụ:
日本語を勉強することは楽しいです。
にほんご を べんきょうする こと は たのしい です。
Việc học tiếng Nhật thì vui.

2. Vる / Vない + ことができる

Nghĩa: Có thể / không thể làm gì

=> Diễn tả khả năng

Ví dụ:
漢字を読むことができます。
かんじ を よむ こと が できます。
Tôi có thể đọc kanji.

3. Vる + ことがある

Nghĩa: Thỉnh thoảng / đã từng

=> Nói về trải nghiệm

Ví dụ:
日本へ行ったことがあります。
にほん へ いった こと が あります。
Tôi đã từng đi Nhật.

4. Vない + ことがある

Nghĩa: Đôi khi không…

=> Dùng với thói quen

Ví dụ:
朝ご飯を食べないことがあります。
あさごはん を たべない こと が あります。
Đôi khi tôi không ăn sáng.

5. Vる + ことにする

Nghĩa: Quyết định (ý chí cá nhân)

=> Quyết định tại thời điểm nói

Ví dụ:
日本語を毎日勉強することにします。
にほんご を まいにち べんきょうする こと に します。
Tôi quyết định học tiếng Nhật mỗi ngày.

6. Vる + ことになる

Nghĩa: Được quyết định / kết quả tự nhiên

=> Không phải ý chí cá nhân

Ví dụ:
来月から日本で働くことになりました。
らいげつ から にほん で はたらく こと に なりました。
Đã được quyết định là tôi sẽ làm việc ở Nhật từ tháng sau.

7. Vない + ことにする

Nghĩa: Quyết định không làm

Ví dụ:
今日はお酒を飲まないことにします。
きょう は おさけ を のまない こと に します。
Hôm nay tôi quyết định không uống rượu.

8. Vた + ことがある

Nghĩa: Đã từng làm (kinh nghiệm quá khứ)

=> Rất hay gặp trong JLPT

Ví dụ:
寿司を食べたことがあります。
すし を たべた こと が あります。
Tôi đã từng ăn sushi.

9. Vる + ことはない

Nghĩa: Không cần / không phải làm

=> Thường dùng để khuyên nhủ

Ví dụ:
心配することはありません。
しんぱい する こと は ありません。
Không cần phải lo lắng.

10. A / Na / V普通形 + こと

Nghĩa: Quy định / luật lệ / mệnh lệnh gián tiếp

=> Hay dùng trong nội quy

Ví dụ:
ここで写真を撮らないこと。
ここ で しゃしん を とらない こと。
Không được chụp ảnh ở đây.

Bài liên quan:
14 Thể Động Từ tiếng Nhật nhất định phải ghi nhớ
Ngữ Pháp tiếng Nhật dễ bị nhầm trong JLPT