Ngữ pháp tiếng Nhật dùng để Liệt Kê
Cách nói liệt kê trong tiếng Nhật

1. と
Cấu trúc: AとB
Nghĩa: “và” – liệt kê đầy đủ
Ví dụ:
パンとコーヒーを食べました。
Tôi ăn bánh mì và uống cà phê.
=> Dùng khi muốn nói hết toàn bộ, không phải ví dụ nhé.
2.や… など
Cấu trúc: AやB (など)
Nghĩa: “như là…”, kể một vài ví dụ tiêu biểu.
Ví dụ:
本やノートなどを買いました。
Mua sách, vở và mấy thứ khác.
=> Dùng khi không liệt kê hết, kiểu “vân vân”.
3. たり… たりする
Cấu trúc: Vた+り/Vた+り+する
Nghĩa: Liệt kê hành động tiêu biểu, “nào là… nào là…”
Ví dụ:
映画を見たり、本を読んだりします。
Nào là xem phim, nào là đọc sách.
=> Dùng khi kể các hoạt động tiêu biểu trong thói quen, cuối câu luôn có 「する」
4. し… し
Cấu trúc: AしBし (~)
Nghĩa: “vừa… vừa…”, “nào là… nào là…”
Ví dụ:
便利だし、安いし、この店が好き。
Vừa tiện, vừa rẻ, nói chung mình thích quán này.
=> Dùng khi kể nhiều lý do hoặc đặc điểm.
5. とか… とか
Cấu trúc: AとかBとか
Nghĩa: “như là… như là…” – giốngや nhưng thân mật hơn.
Ví dụ:
カレーとかラーメンとかが好き。
Mình thích mấy món như cà ri, ramen ấy.
=> Dùng nhiều trong văn nói, hội thoại thường ngày.
6. やら… やら
Cấu trúc: A やらBやら
Nghĩa: “nào là… nào là…” – liệt kê lộn xộn, nhiều thứ cùng lúc.
Ví dụ:
宿題やらテストやらで忙しい。
Nào là bài tập, nào là kiểm tra, bận quá trời.
=> Nghe kiểu than nhẹ, “đủ thứ hết trơn”.
Tóm lại:
と → liệt kê hết.
や/など→ ví dụ tiêu biểu.
とか→ ví dụ kiểu thân mật.
たり → kể hành động.
し → kể lý do / đặc điểm.
やら → kể lộn xộn, than phiền nhẹ.
Mẹo nhớ:
“と- hết, や – ví dụ, とか – thân,
たり – hành động, し – lý do,
やら – rối bời”
Bài liên quan:
Ngữ pháp tiếng Nhật dùng để nhấn mạnh
20 Ngữ Pháp N4, N5 liên quan đến thể て (te)

