Danh sách Kanji N3 đã xuất hiện trong JLPT N3 (2021-2024)
Các chữ Hán (Kanji) thuộc trình độ N3, được chọn lọc từ các đề JLPT chính thức các năm gần đây.

| Kỳ thi | Kanji | Hiragana | Nghĩa |
| T7/2021 | 裏 | うら | Mặt sau |
| T7/2021 | 呼吸 | こきゅう | Hô hấp |
| T7/2021 | 悲しい | かなしい | Buồn, cô đơn |
| T7/2021 | 駐車 | ちゅうしゃ | Đỗ xe |
| T7/2021 | 逃げる | にげる | Chạy trốn |
| T7/2021 | 努力 | どりょく | Nỗ lực |
| T7/2021 | 過去 | かこ | Quá khứ |
| T7/2021 | 動作 | どうさ | Động tác |
| T12/2021 | 自然 | しぜん | Tự nhiên |
| T12/2021 | 秒 | びょう | Giây |
| T12/2021 | 残り | のこり | Còn lại |
| T12/2021 | 増減 | ぞうげん | Sự tăng giảm |
| T12/2021 | 通知 | つうち | Thông báo |
| T12/2021 | 生える | はえる | Mọc lên |
| T12/2021 | 恋しい | こいしい | Nhớ nhung |
| T12/2021 | 郵送 | ゆうそう | Gửi bằng bưu điện |
| T12/2021 | 娘 | むすめ | Con gái |
| T12/2021 | 性格 | せいかく | Tính cách |
| T12/2021 | 命令 | めいれい | Mệnh lệnh |
| T12/2021 | 預ける | あずける | Gửi, giao phó |
| T12/2021 | 予想 | よそう | Dự đoán |
| T12/2021 | 高価な | こうかな | Đắt giá |
| T7/2022 | 記録 | きろく | Ghi chép lại |
| T7/2022 | 広告 | こうこく | Quảng cáo |
| T7/2022 | 冷える | ひえる | Lạnh |
| T7/2022 | 検査 | けんさ | Kiểm tra |
| T7/2022 | 確か | たしか | Chắc chắn |
| T7/2022 | 絵画 | かいが | Bức tranh, hội họa |
| T12/2022 | 容器 | ようき | Hộp đựng |
| T12/2022 | 比べる | くらべる | So sánh |
| T12/2022 | 複数 | ふくすう | Số nhiều |
| T12/2022 | 血圧 | けつあつ | Huyết áp |
| T12/2022 | 夕日 | ゆうひ | Hoàng hôn |
| T12/2022 | 難しい | むずかしい | Khó |
| T12/2022 | 件 | けん | (Về) việc |
| T12/2022 | 横断 | おうだん | Qua đường |
| T12/2022 | 吸う | すう | Hút, hít |
| T12/2022 | 短い | みじかい | Ngắn |
| T12/2022 | 胃 | い | Dạ dày |
| T12/2022 | 笑顔 | えがお | Khuôn mặt cười |
| T12/2022 | 黒板 | こくばん | Bảng đen |
| T12/2022 | 一般的な | いっぱんてきな | Phổ biến |
| T7/2023 | 復習 | ふくしゅう | Ôn tập |
| T7/2023 | 小型 | こがた | Kích thước nhỏ |
| T7/2023 | 疑う | うたがう | Nghi ngờ |
| T7/2023 | 狭い | せまい | Hẹp |
| T7/2023 | 退院 | たいいん | Ra viện |
| T7/2023 | 夫婦 | ふうふ | Vợ chồng |
| T7/2023 | 留守 | るす | Vắng nhà |
| T7/2023 | 高価 | こうか | Giá trị cao |
| T7/2023 | 短気 | たんき | Nóng tính |
| T7/2023 | 心配 | しんぱい | Lo lắng |
| T7/2023 | 焼く | やく | Được nướng, chín |
| T7/2023 | 必ず | かならず | Nhất định |
| T7/2023 | 制服 | せいふく | Đồng phục |
| T7/2023 | 薬局 | やっきょく | Hiệu thuốc |
| T12/2023 | 汚す | よごす | Làm bẩn |
| T12/2023 | 選手 | せんしゅ | Tuyển thủ |
| T12/2023 | 月末 | げつまつ | Cuối tháng |
| T12/2023 | 裏 | うら | Công nghiệp |
| T12/2023 | 産業 | さんぎょう | Các ngành sản xuất |
| T12/2023 | 朝刊 | ちょうかん | Báo ra buổi sáng |
| T12/2023 | 断る | ことわる | Từ chối |
| T12/2023 | 広場 | ひろば | Quảng trường |
| T12/2023 | 降ります | おります | Xuống |
| T12/2023 | 帰宅する | きたくする | Trở về nhà |
| T12/2023 | 細かい | こまかい | Nhỏ, chi tiết |
| T12/2023 | 法律 | ほうりつ | Pháp luật |
| T12/2023 | 空 | から | Trống, rỗng |
| T12/2023 | 会費 | かいひ | Phí hội viên |
| T7/2024 | 割る | わる | Chia tách, làm vỡ |
| T7/2024 | 基本 | きほん | Cơ bản |
| T7/2024 | 横 | よこ | Ngang |
| T7/2024 | 最初 | さいしょ | Đầu tiên |
| T7/2024 | 返す | かえす | Trả lại |
| T7/2024 | 包丁 | ほうちょう | Dao dùng trong bếp |
| T7/2024 | 適当 | てきとう | Thích hợp |
| T7/2024 | 家具 | かぐ | Nội thất |
| T7/2024 | 解く | とく | Giải (bài toán) |
| T7/2024 | 腰 | こし | Hông |
| T7/2024 | 翌週 | よくしゅう | Tuần sau |
| T7/2024 | 低い | ひくい | Thấp |
| T7/2024 | 方向 | ほうこう | Phương hướng |
| T7/2024 | 規則 | きそく | Quy tắc, luật lệ |
Bài liên quan:
Làm bài tập Kanji JLPT N3 (Có đáp án)
300 Câu trắc nghiệm Kanji N3 có đáp án

