Home / Từ vựng tiếng Nhật / Các Thứ trong Tuần bằng tiếng Nhật

Các Thứ trong Tuần bằng tiếng Nhật

Các Thứ trong Tuần bằng tiếng Nhật
Cùng học những từ vựng tiếng Nhật cơ bản.

Kanji Hiragana Romaji Nghĩa
何曜日 なんようび nanyoubi Ngày trong Tuần
月曜日 げつようび getsuyoubi Thứ 2
火曜日 かようび kayoubi Thứ 3
水曜日 すいようび suiyoubi Thứ 4
木曜日 もくようび mokuyoubi Thứ 5
金曜日 きんようび kinyoubi Thứ 6
土曜日 どようび doyoubi Thứ 7
日曜日 にちようび nichiyoubi Chủ Nhật