Home / Ngữ pháp tiếng Nhật / Cách dùng phổ biến của って trong tiếng Nhật

Cách dùng phổ biến của って trong tiếng Nhật

Cách dùng phổ biến của って trong tiếng Nhật

1. Dùng thay cho 「という」để trích dẫn lại lời nói (Cách nói thân mật của「と」)

Trong hội thoại thân mật, って được sử dụng thay thế cho 「と」 trong câu trích dẫn lời nói của người khác.

Cấu trúc:
Câu trích dẫn + って + 言う / 聞く / 書く / 思う / 叫ぶ …

Ví dụ:
彼は「明日行く」って言ってたよ。
(Kare wa “ashita iku” tte itteta yo.)
→ Anh ấy nói “Ngày mai đi” đó.

先生が「宿題を出してください」って言ってたよ。
(Sensei ga “shukudai o dashite kudasai” tte itteta yo.)
→ Thầy giáo bảo “hãy nộp bài tập về nhà” đấy.

2. Dùng để diễn đạt nội dung hoặc định nghĩa một khái niệm (Thay cho 「という」)

Trong văn nói, って có thể thay thế cho 「という」 khi muốn nói về định nghĩa của một từ, một sự vật, sự việc.

Cấu trúc:
Danh từ + って + Danh từ khác (chỉ định nghĩa, giải thích, nhấn mạnh)

Ví dụ:
日本語って面白いね!
(Nihongo tte omoshiroi ne!)
→ Tiếng Nhật thú vị nhỉ!

「好き」ってどういう意味?
(“Suki” tte dō iu imi?)
→ “Suki” có nghĩa là gì?

「努力」って大事なことだよね。
(“Doryoku” tte daiji na koto da yo ne.)
→ “Nỗ lực” là điều quan trọng nhỉ.

3. Dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc xác nhận điều gì đó

Trong hội thoại, って thường dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận lại thông tin mà người nói hoặc người nghe đã biết.

Cấu trúc:
Câu / Danh từ + って + ば! / ね! / さ! / じゃん!

Ví dụ:
もう帰るってば!
(Mō kaeru tte ba!)
→ Đã bảo là về rồi mà!

明日休みって聞いたけど、本当?
(Ashita yasumi tte kiita kedo, hontō?)
→ Nghe nói mai được nghỉ, có thật không?

これって美味しいね!
(Kore tte oishii ne!)
→ Cái này ngon quá nhỉ!

4. Dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ

Trong hội thoại, って có thể được dùng để nhấn mạnh cảm xúc bất ngờ khi nghe một thông tin nào đó.

Cấu trúc:
Thông tin + って!? (thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi)

Ví dụ:
えっ!?彼女と別れたって!?
(Eh!? Kanojo to wakareta tte!?)
→ Hả!? Cậu chia tay với bạn gái rồi á!?

えー?試験が延期になったって?
(Ee? Shiken ga enki ni natta tte?)
→ Hả? Kỳ thi bị hoãn á?

5. Dùng như một câu cảm thán ngắn để nhấn mạnh

Khi đứng một mình hoặc ở cuối câu, って có thể mang sắc thái cảm thán, thể hiện sự phàn nàn, than thở hoặc nhấn mạnh một ý nào đó.

Ví dụ:
もう行くって!
(Mō iku tte!)
→ Đã bảo là đi rồi mà!

そんなの無理だって!
(Sonna no muri da tte!)
→ Cái đó bất khả thi mà!

だから、知らないって!
(Dakara, shiranai tte!)
→ Nên là, tôi không biết mà!

.