Home / Kaiwa / Những câu chửi trong tiếng Nhật mà bạn nên biết

Những câu chửi trong tiếng Nhật mà bạn nên biết

Các cách “Chửi” tương đương với バカ (baka) trong tiếng Nhật mà bạn nên học để biết.

1. アホ (aho) – Ngu ngốc (thường dùng ở Kansai)

Ý nghĩa:
Giống với バカ nhưng thường được sử dụng ở vùng Kansai, đặc biệt là Osaka.
– Ở Kansai: アホ nghe nhẹ nhàng hơn バカ, có thể dùng để đùa.
– Ở Tokyo: アホ nghe có vẻ thô lỗ hơn và mang ý nghĩa mỉa mai.

Ví dụ:
お前、本当にアホだな!
(Mày đúng là đồ ngốc! – Cách nói thân mật ở Kansai.)

2. まぬけ (manuke) – Đồ đần độn, kém thông minh

Sắc thái: Mỉa mai hơn バカ, nhưng không quá thô tục.

Ví dụ:
なんてまぬけなやつだ! (Thằng này đúng là đần độn mà!)

3. どじ (doji) – Hậu đậu, vụng về

Ý nghĩa:
Không hẳn là ngu ngốc, nhưng chỉ người hậu đậu, làm gì cũng sai.
Sắc thái: Nhẹ nhàng hơn バカ, thường dùng để chọc ghẹo.

Ví dụ:
また財布を忘れたの?お前ってほんとにどじだな!
(Lại quên ví nữa à? Mày đúng là hậu đậu mà!)

4. たわけ (tawake) – Kẻ ngu xuẩn (Cách nói cổ)

Ý nghĩa: Cổ xưa, dùng trong phim samurai hoặc manga thời Edo.

Sắc thái: Lịch sự hơn バカ, nhưng vẫn mang ý nghĩa chê bai.

Ví dụ:
たわけ者め! (Đồ ng.u xuẩn! – Giống kiểu nói trong phim cổ trang.)

5. クソ (kuso) – Chít tiệt, đồ khốn

Ý nghĩa: Nghĩa gốc là “c*t”, nhưng thường được dùng như một câu cảm thán chửi rủa.

Sắc thái: Mạnh hơn バカ, nhưng thường dùng khi bực tức, không hẳn là chửi ai đó.

Ví dụ:
クソ!負けた! (Chít tiệt! Thua mất rồi!)

クソ野郎 (kuso yarou) → Thằng khốn nạn (rất thô lỗ).

6/ のろま (noroma) – Chậm chạp, đần độn

Ý nghĩa: Chỉ người chậm chạp, kém thông minh, hay làm mọi thứ lề mề.

Sắc thái: Không mạnh như バカ, nhưng cũng mang ý nghĩa chê bai.

Ví dụ:
お前って本当にのろまだな! (Mày đúng là chậm chạp quá đi!)

7/ クズ (kuzu) – Đồ rác rưởi, vô dụng

Ý nghĩa: Nghĩa gốc là “rác rưởi”, nhưng dùng để chỉ người vô dụng, không có giá trị.

Sắc thái: Mạnh hơn バカ, có thể gây xúc phạm nặng.

Ví dụ:
お前はクズだ! (Mày là đồ rác rưởi!)

8/ ゴミ (gomi) – Rác, vô dụng

Ý nghĩa: Giống クズ, nhưng sắc thái nhẹ hơn một chút.

Ví dụ:
こんな仕事しかできないの?ゴミだな!
(Chỉ làm được việc này thôi à? Đúng là đồ rác rưởi!)

.