Home / Minna (page 10)

Minna

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 10

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 10 Từ Vựng Kanji Âm Hán Nghĩa います có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật) あります có (tồn tại, dùng cho đồ vật) いろいろ[な] nhiều, đa dạng おとこのひと 男の人 NAM NHÂN người đàn ông おんなのひと 女の人 NỮ NHÂN người đàn bà …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 9

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 9 Từ Vựng Kanji Âm Hán Nghĩa わかります hiểu, nắm được あります có (sở hữu) すき[な] 好き[な] HIẾU/HẢO thích きらい[な] 嫌い[な] HIỀM ghét, không thích じょうず[な] 上手[な] THƯỢNG THỦ giỏi, khéo へた[な] 下手[な] HẠ THỦ kém りょうり 料理 LIỆU LÝ món ăn, việc nấu …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 8

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 8 Từ Vựng Kanji Âm Hán Nghĩa きります 切ります THIẾT cắt おくります 送ります TỐNG gửi あげます cho, tặng もらいます nhận かします 貸します THẢI cho mượn, cho vay かります 借ります TÁ mượn, vay おしえます 教えます GIÁO dạy ならいます 習います TẬP học, tập [でんわを~]かけます [電話を~]かけます ĐIỆN …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 7

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 7 Từ Vựng kanji Âm Hán Nghĩa きります 切ります THIẾT cắt おくります 送ります TỐNG gửi あげます cho, tặng もらいます nhận かします 貸します THẢI cho mượn, cho vay かります 借ります TÁ mượn, vay おしえます 教えます GIÁO dạy ならいます 習います TẬP học, tập [でんわを~]かけます [電話を~]かけます ĐIỆN …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 6

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 6 Từ Vựng Kanji Âm Hán Nghĩa たべます 食べます THỰC ăn のみます 飲みます ẨM uống すいます 吸います HẤP [たばこを~] [たばこを~] hút [thuốc lá] みます 見ます KIẾN xem, nhìn, trông ききます 聞きます VĂN nghe よみます 読みます ĐỘC đọc かきます 書きます THƯ viết, vẽ かいます 買います …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 5

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 5 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa いきます 行きます HÀNH đi きます 来ます LAI đến かえります 帰ります QUY về がっこう 学校 HỌC HIỆU trường học スーパー siêu thị えき 駅 DỊCH ga, nhà ga ひこうき 飛行機 PHI HÀNH CƠ máy bay ふね 船 …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 4

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 4 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa おきます 起きます KHỞI dậy, thức dậy ねます 寝ます TẨM ngủ, đi ngủ はたらきます 働きます ĐỘNG làm việc やすみます 休みます HƯU nghỉ, nghỉ ngơi べんきょうします 勉強します MIỄN CƯỜNG học おわります 終わります CHUNG hết, kết thúc, xong デパート …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 3

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 3 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa ここ chỗ này, đây そこ chỗ đó, đó あそこ chỗ kia, kia どこ chỗ nào, đâu こちら phía này, đằng này, chỗ này, đây そちら phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó あちら phía kia, đằng …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 2

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 2 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa これ cái này, đây (vật ở gần người nói) それ cái đó, đó (vật ở gần người nghe) あれ cái kia, kia (vật ở xa cả người nói và người nghe) この~ ~ này その~ ~ …

Xem thêm »

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 1

Từ vựng Minna no Nihongo: Bài 1 Từ Vựng Hán Tự Âm Hán Nghĩa わたし tôi わたしたち chúng tôi, chúng ta あなた anh/ chị/ ông/ bà, あのひと あの人 NHÂN người kia, người đó あのかた あの方 PHƯƠNG vị kia みなさん 皆さん GIAI các anh chị, các ông bà, các bạn, quý …

Xem thêm »