Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật BJT : Phần 7

Từ vựng tiếng Nhật BJT : Phần 7

Từ vựng tiếng Nhật BJT : Phần 7
BJT (Business Japanese Proficiency Test) là kì thi không chỉ đo lường vốn kiến thức từ vựng, ngữ pháp của ứng viên, mà còn đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của người học để xử lý các tình huống bằng lời nói, văn bản,… trong môi trường làm việc.

No. Tiếng Nhật Nghĩa
611 自腹 Tự bỏ tiền túi (自腹 = 自分で払うこと。)
612 資本金を集める Huy động vốn
613 公正 Sự công bằng; không thiên vị (性的公正: Không thiên vị giới tính)
614 多機能 Nhiều tính năng
615 体裁 Hình thức bên ngoài, thể diện
616 開発期間の短縮 Rút ngắn time phát triển
617 監査役 Kiểm toán viên
618 取締 /とりしまりやく/ thành viên hội đồng quản trị, giám đốc
619 同席 tham dự (chung)
620 着席 Sự ngồi
621 らちが明かない không rõ ràng, ko có kết thúc
622 しのぎを削る cạnh tranh, nỗ lực đấu tranh
623 白紙に戻す /はくし~/ làm lại từ đầu
624 気が置けない Không cần phải câu nệ, không cần phải giữ ý
625 気が引ける Cảm thấy bối rối, không được thoải mái
626 契機 =きっかけ: nhân cơ hội
627 拝受 Nhận (khiêm nhường của: 受け取る)
628 査収 Kiểm tra và nhận hàng
629 誤解を招く Gây hiểu nhầm
630 アウトソース(アウトソーシング) Outsource(Outsourcing)
Thuê ngoài gia công (ủy thác CV cho một công ty khác)
631 アクセス Access
Truy cập
632 アサイン Assign
Gán, giao phó
633 アジェンダ Agenda
Chương trình nghị sự
634 アセスメント Assessment
Thẩm định, đánh giá
635 アセット Asset
Tài sản
636 アテンド Attend
Tham dự
637 アドミ(アドミニストレーション) Administration
Quản trị
638 アナウンス Announce
Thông báo
639 アピール Appeal
Kháng cáo
640 アフターサービス After-Service
Dịch vụ hậu mãi
641 アプーチ Approach
Phương pháp tiếp cận
642 アポ(アポイントメント) Appointment
Cuộc hẹn
643 アライアンス Alliance
Liên minh
644 アレンジ Arrange
Sắp xếp
645 イーコマース E-Commerce
Thương mại điện tử
646 イシュー Issue
Vấn đề
647 イニシアチブ Initiative
Sáng kiến
648 イノベーション Innovation
Sự đổi mới
649 イベント Event
Sự kiện
650 インサイダー Insider
Người trong cuộc
651 インセンティブ Incentive
Khích lệ (tiền hoa hồng)
652 インターンシップ Internship
Thực tập sinh
653 インデックス Index
Mục lục
654 インバウンド Inbound
Trong nước
655 インパクト Impact
Tác động
656 インフラ(インフラストラクチャー) Infrastructure
Cơ sở hạ tầng
657 インフレ(インフレーション) Inflation
Sự lạm phát
658 インベスター Investor
Chủ đầu tư
659 ウィンウィン Win-Win
Nguyên tắc thắng-thắng (2 bên đều có lợi)
660 エージェント Agent
Đại lý
661 エクスキューズ Excuse
Xin lỗi
662 オーソライズ Authorize
Ủy quyền
663 オフレコ Off The Record
Tắt bản ghi
664 オミット Omit
Bỏ sót
665 オルタナ Alternative
Thay thế
666 キックオフ(キックオフミーティング) Kick-Off(Kick-Off Meeting)
Cuộc họp khởi đầu dự án
667 キックバック Kickback
Khởi động lại
668 キャッシュ フロー Cash Flow
Dòng tiền
669 キャッチ フレーズ Catch phrase
Khẩu hiệu
670 ギャップ Gap
Khoảng cách
671 キャパ(キャパシティ) Capacity
Sức chứa
672 キャリアパス Career Path
Con đường sự nghiệp
673 クーリングオフ Cooling Off
Hạ nhiệt
674 グレード Grade
Lớp/điểm
675 クローズアップ Close-Up
Cận cảnh
676 グロス Gross
Tổng
677 ケーススタディ Case Study
Nghiên cứu điển hình (ví dụ điển hình)
678 ケースバイケース Case By Case
Từng trường hợp cụ thể
679 ケータリング Catering
Dịch vụ ăn uống
680 コアタイム Core Time
Giờ chính
681 コーディネーター Coordinator
Điều phối viên
682 コーポレートガバナンス Corporate Governance
Quản trị doanh nghiệp
683 コスパ (コストパフォーマンス) Cospa (Cost Performance)
Hiệu suất chi phí
684 コミッション Commission
Uỷ ban
685 コミット(コミットメント) Commit
Cam kết
686 コラボ(コラボレーション) Collaboration
Hợp tác
687 コンサル(コンサルティング) Consulting
Tư vấn
688 コンセンサス Consensus
Đoàn kết
689 コンバージョン Conversion
Chuyển đổi
690 コンビ(コンビネーション) Combination
Sự phối hợp
691 コンプライアンス Compliance
Tuân thủ
692 シナジー Synergy
Sức mạnh tổng hợp
693 スキーム Scheme
Kế hoạch, sơ đồ
694 スクリーニング Screening
Sàng lọc
695 ゼネコン General Contractor
Tổng thầu
696 ゼロベース Zero Base
Từ đầu (xuất phát điểm bằng 0)
VD: zero based budgeting: lập dự toán từ đầu
697 ダンピング Dumping
Bán phá giá
698 チェーン店 Chain Store
Chuỗi cửa hàng
699 ディーエム DM (Direct Mail)
Gửi thư trực tiếp
700 ドラスティック Drastic
Quyết liệt
701 ネック(ボトルネック) Neck (Bottleneck)
Thắt cổ chai (điểm tắc nghẽn)
702 バーター Barter
Trao đổi
703 ハイテク High Tech
Công nghệ cao
704 バッファー Buffer
Bộ đệm, phần dư để backup
705 バリアフリー Barrier-Free
Không rào cản (thuế quan)
706 パワハラ(パワーハラスメント) Power Harassment
Bắt nạt, chèn ép ở nơi làm việc
707 パンク Punk
Vô dụng, bỏ đi
708 ブラッシュアップ Brushup
Cải thiện cấp tốc (kiến thức, skill)
709 フランチャイズ Franchise
Nhượng quyền thương mại
710 ブランディング Branding
Xây dựng thương hiệu

.