Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật thường dùng khi đi ăn uống

Từ vựng tiếng Nhật thường dùng khi đi ăn uống

Từ vựng tiếng Nhật thường dùng khi đi ăn uống

1: Những từ vựng chung

1. 居酒屋 (いざかや, izakaya): Quán nhậu kiểu Nhật

2. 飲み会 (のみかい, nomikai): Buổi tụ tập nhậu

3. 宴会 (えんかい, enkai): Tiệc, liên hoan

4. 一杯 (いっぱい, ippai): Một ly

5. 飲み放題 (のみほうだい, nomihoudai): Uống không giới hạn (buffet đồ uống)

6. おつまみ (おつまみ, otsumami): Đồ nhắm

2: Các loại đồ uống

1. ビール (びーる, biiru): Bia

2. 生ビール (なまびーる, nama biiru): Bia tươi

3. 焼酎 (しょうちゅう, shouchuu): Rượu Shochu (rượu gạo hoặc khoai)

4. 日本酒 (にほんしゅ, nihonshu): Rượu Sake

5. チューハイ (ちゅーはい, chuuhai): Cocktail rượu Shochu với soda

6. ウイスキー (ういすきー, uisukii): Whisky

7. ハイボール (はいぼーる, haibooru): Whisky pha soda

8. ワイン (わいん, wain): Rượu vang

3: Các món ăn nhậu phổ biến

1. 枝豆 (えだまめ, edamame): Đậu nành luộc

2. 唐揚げ (からあげ, karaage): Gà rán

3. 焼き鳥 (やきとり, yakitori): Xiên thịt gà nướng

4. 刺身 (さしみ, sashimi): Cá sống thái lát

5. 天ぷら (てんぷら, tempura): Hải sản và rau củ chiên giòn

6. おでん (おでん, oden): Món hầm gồm trứng, củ cải, chả cá, v.v.

7. たこ焼き (たこやき, takoyaki): Bánh bạch tuộc nướng

8. ポテトフライ (ぽてとふらい, poteto furai): Khoai tây chiên

4: Cách gọi món và giao tiếp

1. 注文お願いします
(ちゅうもんおねがいします, chuumon onegaishimasu)
Cho tôi gọi món.

2. メニューを見せてください
(めにゅーをみせてください, menyuu wo misete kudasai)
Cho tôi xem menu.

3. おすすめは何ですか?
(おすすめはなんですか, osusume wa nan desu ka)
Món đặc biệt là gì?

4. 乾杯! (かんぱい, kanpai): Cạn ly!

5. お会計お願いします
(おかいけいおねがいします, okaikei onegaishimasu)
Làm ơn cho tôi thanh toán.

6. 割り勘でお願いします
(わりかんでおねがいします, warikan de onegaishimasu)
Chia tiền nhé.

5: Các câu nói thường gặp

1. 酔っ払った! (よっぱらった, yopparatta): Tôi say rồi!

2. もう一杯! (もういっぱい, mou ippai): Thêm một ly nữa!

3. 美味しい! (おいしい, oishii): Ngon quá!

4. 楽しいね! (たのしいね, tanoshii ne): Vui quá nhỉ!

Bài liên quan:
20 Cặp từ cùng âm khác nghĩa trong tiếng Nhật
Từ vựng tiếng Nhật cần biết khi đi thuê nhà ở Nhật Bản