Từ vựng tiếng Nhật về các loại chi phí

1. 料金 (Ryoukin): Nghĩa là chi phí, thường sử dụng trong giao tiếp đời thường (phải trả cho các dịch vụ)
▸電話料金(Denwa ryoukin) – tiền điện thoại
▸ 電気料金 (Denki ryoukin) – tiền điện
▸ 水道料金(Suidou ryoukin) – tiền nước
▸ 駐車料金(Chuusha ryoukin) – tiền đỗ xe
▸ 郵便料金(Yuubin ryoukin) – tiền bưu điện
2. 料(Ryou): gặp nhiều trong các đoàn thể biểu thị phải căn cứ vào quy định để trả phí
▸ 授業料(Jugyou ryou) – học phí
▸ 入院料(Nyuuin ryou) – phí nhập viện
▸ 入場料(Nyuujou ryou) – phí vào cửa
▸ 通行料(Tsuukou ryou) – phí giao thông
▸ 使用料(Shiyou ryou) – phí sử dụng
3. 代(Dai): đây là tiền của bạn, thuộc quyền quyết định của bạn (chi tiêu cá nhân)
▸ 食事代(Shokuji dai) – tiền ăn
▸ 飲み代(Nomidai) – tiền uống
▸ 本代(Hondai) – tiền sách
▸ 床屋代(Tokoya dai) – tiền cắt tóc
▸ バス代(Basu dai) – tiền xe buýt
4. 費(Hi): chỉ các hạng mục phí, giống như phí giao thông, cũng như phí sinh hoạt (trả lúc bắt đầu)
▸ 参加費(Sanka hi) – phí tham gia
▸ 事業費(Jigyou hi) – chi phí dự án
▸ 会費(Kaihi) – hội phí
▸ 医療費(Iryou hi) – chi phí y tế
▸ 事務費(Jimu hi) – phí hành chính
5. 賃(chin): chỉ các khoản phải trả do tiền thuê lao động hay mướn đồ
▸ 家賃(Yachin) – tiền nhà
▸ 工賃(Kouchin) – tiền công
▸ 手間賃(Temachin) – tiền trả cho công nhân tạm thời
▸ 運賃(Unchin) – giá cước đi lại
6. 金(kin ): Tiền phát sinh như một khoản đóng góp chi trả trong các hoạt động.
▸ 保証金(Hoshou kin) – tiền cọc/ tiền bảo lãnh
▸ 敷金(Shikikin) – tiền đặt cọc
▸ お祝い金(Oiwai kin) – tiền mừng
▸ 賠償金(Baishou kin) – tiền bồi thường
▸ 補助金(Hojokin) – khoản trợ cấp
7. 税(Zei) – thuế
▸ 相続税(Souzoku zei) – thuế thừa kế
▸ 贈与税(Zouyo zei) – thuế tiền ủng hộ
▸ 所得税(Shotoku zei) – thuế thu nhập
▸ 消費税(Shouhi zei )– thuế tiêu dùng
Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật về bảng lương cần nhớ
1000 Câu Kaiwa tiếng Nhật hay với 50 chủ đề

