10 Cụm từ tiếng Nhật thông dụng đi với 時間(じかん)
Học xong dùng được NGAY – gặp suốt trong đời sống & JLPT

1. 時間がある(じかんがある): Có thời gian
今日は時間があります。
(きょう は じかん が あります)
→ Hôm nay tôi có thời gian。
2. 時間がない(じかんがない): Không có thời gian
朝は時間がない。
(あさ は じかん が ない)
→ Buổi sáng không có thời gian。
3. 時間がかかる(じかんがかかる): Tốn thời gian
日本語の勉強は時間がかかります。
(にほんご の べんきょう は じかん が かかります)
→ Học tiếng Nhật tốn thời gian。
4. 時間を守る(じかんをまもる): Đúng giờ / giữ đúng thời gian
日本では時間を守ることが大切です。
(にほん では じかん を まもる こと が たいせつ です)
→ Ở Nhật, đúng giờ rất quan trọng。
5. 時間を過ごす(じかんをすごす): Trải qua / dành thời gian
家族と楽しい時間を過ごしました。
(かぞく と たのしい じかん を すごしました)
→ Tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ bên gia đình。
6. 時間を作る(じかんをつくる): Sắp xếp / tạo thời gian
毎日、勉強する時間を作りましょう。
(まいにち、べんきょう する じかん を つくりましょう)
→ Mỗi ngày hãy sắp xếp thời gian để học。
7. 時間を無駄にする(じかんをむだにする): Lãng phí thời gian
スマホで時間を無駄にしないで。
(スマホ で じかん を むだ に しないで)
→ Đừng lãng phí thời gian với điện thoại。
8. 時間に間に合う(じかんにまにあう): Kịp giờ
電車の時間に間に合いました。
(でんしゃ の じかん に まにあいました)
→ Tôi đã kịp giờ tàu。
9. 時間に遅れる(じかんにおくれる): Trễ giờ
会議の時間に遅れました。
(かいぎ の じかん に おくれました)
→ Tôi bị trễ giờ cuộc họp。
10. 時間を気にする(じかんをきにする): Bận tâm / để ý thời gian
彼はいつも時間を気にしています。
(かれ は いつも じかん を き に しています)
→ Anh ấy lúc nào cũng để ý giờ giấc。
Người Nhật rất coi trọng 時間 → học từ vựng đi với 時間 là “ăn điểm giao tiếp” liền
Bài liên quan:
60 Ngữ Pháp thường dùng trong Giao tiếp
Cách nói “không biết” trong tiếng Nhật

