Home / Từ vựng N4 / 50 Từ Katakana thường xuất hiện trong JLPT N4

50 Từ Katakana thường xuất hiện trong JLPT N4

50 Từ Katakana thường xuất hiện trong JLPT N4
Trong bài này chúng ta sẽ cùng học danh sách 50 Từ Katakana sẽ xuất hiện trong đề thi JLPT N4.

No. Katakana Romaji Nghĩa
1 メニュー menyū Menu
2 レンジ renji Lò vi sóng
3 グラム guramu Gam
4 キャンセル kyanseru Hủy bỏ
5 ポットボトル potto botoru Bình nước
6 スイッチ suicchi Công tắc điện
7 サイズ saizu Kích thước
8 アドバイス adobaisu Lời khuyên
9 デート dēto Hẹn hò
10 クラス kurasu Lớp học
11 チョコレート chokorēto Socola
12 チャンス chansu Cơ hội
13 コピー kopī Photo copy
14 テーブル tēburu Bàn
15 エプロン epuron Tạp dề
16 カレンダー karendā Lịch
17 コンピューター konpyūtā Máy tính
18 アイディア aidea Ý tưởng
19 ニュース nyūsu Tin tức
20 コンサート konsāto Buổi hòa nhạc
21 アイスクリーム aisukurīmu Kem
22 シーズン shīzun Mùa
23 パーティー pātī Bữa tiệc
24 ポケット poketto Túi áo
25 プレゼント purezento Quà tặng
26 オープン ōpun Mở, khai trương
27 バッグ baggu Túi
28 スタート sutāto Bắt đầu
29 コップ koppu Cốc, ly
30 エンジン enjin Động cơ
31 ページ pēji Trang sách
32 チーム chīmu Đội
33 ケーキ kēki Bánh ngọt
34 タオル taoru Khăn lau
35 シャツ shatsu Áo sơ mi
36 ルール rūru Quy tắc
37 ポスター posutā Áp phích
38 クリスマス kurisumasu Giáng sinh
39 サイン sain Chữ ký
40 セット setto Bộ
41 アルバイト arubaito Làm thêm
42 アンケート ankēto Khảo sát
43 ストレス sutoresu Căng thẳng
44 ルーム rūmu Phòng
45 インフルエンザ infuruenza Cúm
46 インターネット intānetto Internet
47 センチ senchi Cm
48 サービス sābisu Dịch vụ
49 アルコール arukōru Cồn
50 チェック chekku Kiểm tra

Bài liên quan:
Tổng hợp 120 Từ vựng Katakana N4
Full Từ vựng N4