Home / Từ vựng N4 / Từ đồng nghĩa N4 đã xuất hiện trong JLPT N4 các năm (2010-2024)

Từ đồng nghĩa N4 đã xuất hiện trong JLPT N4 các năm (2010-2024)

Từ đồng nghĩa N4 đã xuất hiện trong JLPT N4 các năm (2010-2024)
Tổng hợp Từ Đồng Nghĩa N4 đã từng xuất hiện trong JLPT N4 các năm 2010 đến 2024.

JLPT N4 – 2010/2011

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 ぬすまれる 取られる Bị ăn cắp
2 こまかい 小さい Chi tiết, nhỏ
3 買い物に誘います 一緒に買い物に行きませんか Rủ đi mua sắm
4 この車はヨーロッパです この車はヨーロッパーで作られています Ô tô này được sản xuất ở Châu Âu
5 田中さん以外は来ました 田中さんは来ませんでしたが、他の人は来ました Ngoài anh Tanaka thì mọi người đều đến

JLPT N4 – 12/2012

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 ていねいに書く きれいに書く Viết đẹp, viết cẩn thận
2 寝坊する 起きるのが遅い Ngủ nướng
3 褒められる とてもよかったですね Được khen
4 出発する 出る Xuất phát
5 絵がうまい 絵がじょうず Vẽ đẹp

JLPT N4 – 7/2013

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 美しい きれい Đẹp
2 ぬるい あつくない Ấm áp, không nóng
3 空いている お客さんがいない Vắng khách
4 アルバイトしています 働いてます Làm việc

JLPT N4 – 12/2013

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 戻ります 帰ります Quay trở lại
2 ニコニコ 笑う Cười tủm tỉm
3 うそ ほんとうじゃない Nói dối
4 ゆしゅつ 他のくにから売る Xuất khẩu

JLPT N4 – 7/2014

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 禁煙 タバコを吸ってはいけない Cấm hút thuốc
2 そちらに届けます 起きるのが遅い Được gửi tới
3 しかられる 怒られる Bị mắng
4 生産 作る Sản xuất
5 大事 大切 Quan trọng

JLPT N4 – 7/2017

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 ていねいに書く きれいに書く Viết cẩn thận
2 寝坊する 起きるのが遅い Ngủ nướng
3 出発する 出る Xuất phát
4 絵がうまい 絵が上手 Vẽ đẹp

JLPT N4 – 2018

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 水泳が好き 泳ぐことが好き Thích bơi lội
2 美しい きれい Đẹp
3 びっくりします おどろきます Giật mình
4 ゆにゅうする 他の国から買っている Nhập khẩu
5 アルバイトしています 働いてます Đi làm

JLPT N4 – 7/2021

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 くうこう 飛行機に乗るところ Sân bay
2 頼みます お願いします Nhờ vả
3 雨がざあざあ降っている 雨が強く降っている Mưa rào
4 運動しない スポーツしていない Không vận động

JLPT N4 – 12/2021

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 にこにこ 笑う Cười tủm tỉm
2 柔らかい 固くない Mềm
3 ひみつ 誰にも言わない Bí mật
4 独身 結婚していません Độc thân

JLPT N4 – 7/2022

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 にこにこ 笑う Cười tủm tỉm
2 空いている お客さんがいない Vắng khách
3 駐車場 車を止める場所 Bãi đỗ xe
4 用意します 準備します Chuẩn bị

JLPT N4 – 7/2023

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 汚れる きたない Bẩn
2 食事をする ご飯を食べる Dùng bữa
3 冷える 冷えたい Lạnh
4 規則 ルール Luật lệ

JLPT N4 – 7/2024

No. Từ gốc Từ đồng nghĩa Nghĩa
1 女性 女の人 Phụ nữ
2 生産 作る Sản xuất
3 おしゃべり 話す Nói chuyện
4 ぬすまれる 取られる Bị ăn cắp

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật hay gặp trong JLPT N4
Tính Từ đuôi Na “な” N4