Home / Ngữ pháp N3 / Ngữ pháp N3: Phân biệt ~まま và ~っぱなし

Ngữ pháp N3: Phân biệt ~まま và ~っぱなし

Trong bài này chúng ta sẽ cùng tiengnhathay học về cách phân biệt ~まま và ~っぱなし
2 Cấu trúc ~まま và ~っぱなしđều dùng để miêu tả một trạng thái giữ nguyên.

I. Cấu trúc với ~まま

Câu kết hợp:
Vた・Vない + まま
Nの + まま

あのまま, そのまま, このまま : cứ nguyên nhứ thế, cứ nguyên thế này

Ý nghĩa: Diễn tả tình trạng giữ nguyên không thay đổi của một trạng thái.

Ví dụ:
1. この野菜は生のままで食べておいしいですよ。
Rau này ăn sống rất ngon.

2. まだ使っているので、そのままにしておいてください。
Vì vẫn chưa sử dụng xong nên hãy để nguyên như vậy.

3. このままずっと君といっしょにいたい。
Em muốn bên anh mãi như thế này

 

II. Cấu trúc với っぱなし

Câu kết hợp:
Vます 。。。+っぱなし
Vます   + っぱなし

Ý nghĩa: diễn tả sự kéo dài không mong muốn của một trạng thái mà thông thường sẽ chấm dứt kịp thời.

Ví dụ:
1. あの家は留守らしい、洗濯物が2,3日前から干しっぱなしです。
Ngôi nhà kia hình như vắng nhà, quần áo đã phơi 2,3 ngày liền.

2. 一週間まえから階段の前にバイクが置きっぱなしにしています。
Từ một tuần trước chiếc xe máy được để suốt ở trước cầu thang.

3. テレビをつけっぱなしで寝てしまった。
Vẫn bật TV mà ngủ mất.

 

III. Phân biệt ~ まま và  っぱなし

Mặc dù cả hai cấu trúc đầu diễn đạt một trạng thái không đổi và hành động kéo dài nhưng tùy vào hoàn cảnh sẽ sử dụng khác nhau:

1. ~まま
Nhấn mạnh vào việc DIỄN TẢ TÌNH TRẠNG, hoặc một số trường hợp diễn tả hành động có ý thức của người nói.

Ví dụ:
あの人は服を着たまま泳いでいます。
Người kia mặc cả quần áo mà tắm.

2. ~っぱなし
Cấu trúc này trong rất nhiều trường hợp, diễn tả hành động diễn ra với thái độ không hài lòng hoặc không mong muốn hoặc để phàn nàn.

Ví dụ:
水を出しっぱなしにしないでください。
Đừng để nước chảy suốt như vậy.

Bài liên quan:
[PDF] Giáo án học Ngữ Pháp N3 Soumatome
[PDF] Ngữ Pháp N3 giáo trình TRY N3