Home / Kaiwa / Kaiwa thực tế trong ngành Nhà Hàng – Khách Sạn

Kaiwa thực tế trong ngành Nhà Hàng – Khách Sạn

Kaiwa thực tế trong ngành Nhà Hàng – Khách Sạn

I. Chào đón khách hàng

1. いらっしゃいませ!
Irasshaimase!
Chào mừng quý khách!

2. 何名様ですか?
Nan-mei sama desu ka?
Quý khách đi bao nhiêu người?

3. ご予約はされていますか?
Goyoyaku wa sarete imasu ka?
Quý khách đã đặt chỗ trước chưa?

4. こちらの席でよろしいですか?
Kochira no seki de yoroshii desu ka?
Chỗ này có phù hợp với quý khách không?

5. お手荷物はこちらにお預かりします。
Otenimotsu wa kochira ni oazukari shimasu.
Chúng tôi sẽ giữ hành lý của quý khách tại đây.

 

II. Giới thiệu thực đơn

1. メニューをどうぞ。
Menyū o dōzo.
Đây là thực đơn.

2. 本日のおすすめはこちらです。
Honjitsu no osusume wa kochira desu.
Món đặc biệt hôm nay là món này.

3. アレルギーはございますか?
Arerugī wa gozaimasu ka?
Quý khách có bị dị ứng món gì không?

4. セットメニューもございます。
Setto menyū mo gozaimasu.
Chúng tôi cũng có thực đơn theo set.

 

III. Ghi nhận yêu cầu đặt món

1. ご注文はお決まりですか?
Gochūmon wa okimari desu ka?
Quý khách đã chọn xong món chưa?

2. 焼き加減はいかがですか?(レア、ミディアム、ウェルダン)
Yaki kagen wa ikaga desu ka? (Rea, midiamu, uerudan)
Quý khách muốn thịt chín mức nào? (Tái, vừa, chín kỹ)

3. 飲み物はいかがですか?
Nomimono wa ikaga desu ka?
Quý khách muốn uống gì không?

4. 他に何かご注文はございますか?
Hoka ni nanika gochūmon wa gozaimasu ka?
Quý khách còn muốn gọi thêm gì không?

5. 以上でよろしいですか?
Ijō de yoroshii desu ka?
Quý khách đã hoàn tất gọi món chưa?

 

IV. Phục vụ món ăn

1. お待たせいたしました。
Omatase itashimashita.
Cảm ơn đã đợi.

2. こちらがご注文の料理です。
Kochira ga gochūmon no ryōri desu.
Đây là món ăn quý khách đã gọi.

3. どうぞお召し上がりください。
Dōzo omeshiagari kudasai.
Xin mời quý khách dùng bữa.

4. お飲み物をおかわりいたしますか?
Onomimono o okawari itashimasu ka?
Quý khách có muốn thêm đồ uống không?

5. 何か足りないものがあればお知らせください。
Nanika tarinai mono ga areba oshirase kudasai.
Nếu thiếu gì, xin quý khách báo cho chúng tôi.

 

V. Xử lý phản hồi của khách

1. 申し訳ございません、すぐに確認いたします。
Mōshiwake gozaimasen, sugu ni kakunin itashimasu.
Thành thật xin lỗi, tôi sẽ kiểm tra ngay.

2. 新しいものをご用意いたします。
Atarashii mono o goyōi itashimasu.
Tôi sẽ chuẩn bị món mới ngay.

3. ご意見をいただきありがとうございます。
Goiken o itadaki arigatō gozaimasu.
Cảm ơn ý kiến đóng góp của quý khách.

4. もしよろしければアンケートをご記入ください。
Moshi yoroshikereba ankēto o gokinyū kudasai.
Nếu được, xin mời quý khách điền vào khảo sát.

5. またのご来店をお待ちしております!
Mata no goraiten o omachi shite orimasu!
Rất mong được đón tiếp quý khách lần sau!

 

VI. Tương tác với đồng nghiệp

1. テーブル3のお客様がお水を欲しがっています。
Tēburu san no okyakusama ga omizu o hoshigatte imasu.
Khách ở bàn số 3 muốn thêm nước.

2. 厨房に料理の確認をお願いします。
Chūbō ni ryōri no kakunin o onegaishimasu.
Làm ơn kiểm tra món ăn trong bếp giúp tôi.

3. フォークが足りません。持ってきてください。
Fōku ga tarimasen. Motte kite kudasai.
Không đủ dĩa. Mang thêm giúp tôi.

4. お客様からクレームがありました。対応をお願いします。
Okyakusama kara kurēmu ga arimashita. Taiō o onegaishimasu.
Khách có phàn nàn. Làm ơn xử lý giúp tôi.

5. 今日は忙しいですね。頑張りましょう!
Kyō wa isogashii desu ne. Ganbarimashō!
Hôm nay bận rộn thật. Cố gắng lên nhé!

 

VII. Chuẩn bị và vệ sinh

1. テーブルをセットしてください。
Tēburu o setto shite kudasai.
Hãy chuẩn bị bàn ăn.

2. この皿を洗ってください。
Kono sara o aratte kudasai.
Rửa giúp tôi đống bát đĩa này.

3. ゴミを片付けてください。
Gomi o katazukete kudasai.
Dọn rác giúp tôi.

4. 食器が足りません。補充してください。
Shokki ga tarimasen. Hojū shite kudasai.
Thiếu dụng cụ ăn uống, hãy bổ sung giúp tôi.

5. 掃除を終えたら教えてください。
Sōji o oetara oshiete kudasai.
Dọn dẹp xong thì báo tôi nhé.

 

VIII. Chào đón khách quen và đặt bàn

1. また来てくださってありがとうございます。
Mata kite kudasatte arigatō gozaimasu.
Cảm ơn quý khách đã quay lại.

2. ご予約を確認いたします。
Goyoyaku o kakunin itashimasu.
Tôi sẽ kiểm tra đặt bàn của quý khách.

3. 特別なリクエストはございますか?
Tokubetsu na rikuesuto wa gozaimasu ka?
Quý khách có yêu cầu đặc biệt gì không?

4. こちらはいつもご注文いただいているお料理です。
Kochira wa itsumo gochūmon itadaite iru o-ryōri desu.
Đây là món quý khách thường gọi.

5. ご予約ありがとうございます。
Goyoyaku arigatō gozaimasu.
Cảm ơn quý khách đã đặt bàn.

Bài liên quan:
Kaiwa thực tế trong Nhà Hàng, Quán Ăn
Từ vựng tiếng Nhật dùng trong Nhà Hàng