Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật cần biết tại Sân Bay

Từ vựng tiếng Nhật cần biết tại Sân Bay

Từ vựng tiếng Nhật cần biết tại Sân Bay

1. Các khu vực tại sân bay

空港 (くうこう, kūkō): Sân bay

到着 (とうちゃく, tōchaku): Đến nơi

出発 (しゅっぱつ, shuppatsu): Khởi hành

入国審査 (にゅうこくしんさ, nyūkoku shinsa): Kiểm tra nhập cảnh

税関 (ぜいかん, zeikan): Hải quan

手荷物受取所 (てにもつうけとりじょ, tenimotsu uketorijo): Khu vực nhận hành lý

 

2. Hồ sơ, giấy tờ

パスポート (pasupōto): Hộ chiếu

ビザ (biza): Visa

入国カード (にゅうこくカード, nyūkoku kādo): Thẻ nhập cảnh

税関申告書 (ぜいかんしんこくしょ, zeikan shinkokusho): Tờ khai hải quan

航空券 (こうくうけん, kōkūken): Vé máy bay

 

3. Câu hỏi/thông tin thường gặp

目的 (もくてき, mokuteki): Mục đích

旅行 (りょこう, ryokō): Du lịch

仕事 (しごと, shigoto): Công việc

留学 (りゅうがく, ryūgaku): Du học

滞在期間 (たいざいきかん, taizai kikan): Thời gian lưu trú

宿泊先 (しゅくはくさき, shukuhaku saki): Nơi ở

 

4. Cụm từ cần thiết

入国目的は何ですか?
(Nyūkoku mokuteki wa nan desu ka?): Mục đích nhập cảnh của bạn là gì?

どのくらい滞在しますか?
(Dono kurai taizai shimasu ka?): Bạn sẽ ở lại bao lâu?

パスポートを見せてください。
(Pasupōto o misete kudasai.): Vui lòng cho xem hộ chiếu.

税関申告書を記入してください。
(Zeikan shinkokusho o kinyū shite kudasai.): Vui lòng điền tờ khai hải quan.

 

5. Hành lý

荷物 (にもつ, nimotsu): Hành lý

手荷物 (てにもつ, tenimotsu): Hành lý xách tay

重量オーバー (じゅうりょうオーバー, jūryō ōbā): Quá cân

 

6. Một số từ khác

到着ゲート (とうちゃくゲート, tōchaku gēto): Cổng đến

トランジット (toranjitto): Quá cảnh

保安検査 (ほあんけんさ, hoan kensa): Kiểm

.