Từ vựng học bằng lái xe ô tô tại Nhật Bản

1. Các loại giấy tờ và tài liệu
運転免許証 (うんてんめんきょしょう) – Giấy phép lái xe
仮免許 (かりめんきょ) – Giấy phép lái xe tạm thời
本免許 (ほんめんきょ) – Giấy phép lái xe chính thức
申請書 (しんせいしょ) – Đơn xin
健康診断書 (けんこうしんだんしょ) – Giấy khám sức khỏe
住民票 (じゅうみんひょう) – Giấy chứng nhận cư trú
2. Các loại phương tiện
自動車 (じどうしゃ) – Ô tô
普通車 (ふつうしゃ) – Xe ô tô thông thường
大型車 (おおがたしゃ) – Xe cỡ lớn
教習車 (きょうしゅうしゃ) – Xe học lái
3. Các thuật ngữ trong học lái
教習所 (きょうしゅうじょ) – Trung tâm dạy lái xe
学科試験 (がっかしけん) – Kỳ thi lý thuyết
実技試験 (じつぎしけん) – Kỳ thi thực hành
運転技術 (うんてんぎじゅつ) – Kỹ năng lái xe
路上練習 (ろじょうれんしゅう) – Luyện tập trên đường
シートベルト – Dây an toàn
4. Biển báo và tín hiệu giao thông
信号 (しんごう) – Đèn giao thông
一時停止 (いちじていし) – Dừng lại tạm thời
徐行 (じょこう) – Đi chậm
速度制限 (そくどせいげん) – Giới hạn tốc độ
標識 (ひょうしき) – Biển báo giao thông
5. Các hành động khi lái xe
発進 (はっしん) – Xuất phát
停止 (ていし) – Dừng lại
右折 (うせつ) – Rẽ phải
左折 (させつ) – Rẽ trái
車線変更 (しゃせんへんこう) – Chuyển làn
駐車 (ちゅうしゃ) – Đỗ xe
6. Các từ khác liên quan
事故 (じこ) – Tai nạn
運転手 (うんてんしゅ) – Tài xế
交通ルール (こうつうルール) – Luật giao thông
保険 (ほけん) – Bảo hiểm
道路 (どうろ) – Đường xá
.

