Từ vựng tiếng Nhật về Halloween
Halloween – một lễ hội thường niên được tổ chức vào 31 tháng 10 hàng năm, được coi như ngày lễ hội vui nhất trong năm đặc biệt là đối với giới trẻ và các bạn nhỏ bởi những trò chơi vô cùng kỳ bí và hấp dẫn.

1. ハロウィン (Harowin) – Halloween
2. かぼちゃ (Kabocha) – Bí ngô
3. お化け (Obake) – Ma
4. 幽霊 (Yūrei) – Hồn ma, bóng ma
5. コスチューム (Kosuchūmu) – Trang phục hóa trang
6. 魔女 (Majo) – Phù thủy
7. 黒猫 (Kuro neko) – Mèo đen
8. ゾンビ (Zonbi) – Xác sống (Zombie)
9. ドラキュラ (Dorakyura) – Ma cà rồng (Dracula)
10. お菓子 (Okashi) – Kẹo
11. お菓子をくれなきゃいたずらするよ (Okashi o kurenakya itazura suru yo) – Trick or treat!
12. 墓 (Haka) – Mộ
13. 骸骨 (Gaikotsu) – Bộ xương
14. 悪魔 (Akuma) – Ác quỷ
15. フランケンシュタイン (Furankenshutain) – Quái vật Frankenstein
.

