Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 6
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành CNTT (IT)

Đây là một trong những tài liệu ngành IT rất hữu ích dành cho những ai làm BrSE hoặc IT Comtor.
| No. | Hán tự/Katakana | Cách đọc | Âm hán | Nghĩa |
| 201 | フォーム | form (申込フォーム : form đăng ký) | ||
| 202 | 実行 | じっこう | thực hành | run |
| 203 | 埋め込み | input,embedded | ||
| 204 | 操作 | そうさ | thao tác | action, vận hành |
| 205 | 揃える | そろえる | tiễn | làm đồng đều |
| 206 | 予約日時 | よやくにちじ | booking date-time | |
| 207 | 刻み | きざみ | khắc | cắt nhỏ, băm nhỏ (9:00~15分刻みで予約ができます: có thể đặt lịch mỗi 15 phút, bắt đầu từ 9h) |
| 208 | ログイン | login | ||
| 209 | 遷移 | せんい | thiên di | Redirect, chuyển hướng |
| 210 | 本体 | ほんたい | bản thể | body, bản thể |
| 211 | 隠し | かくし | ẩn | ẩn |
| 212 | テキストエリア | textarea | ||
| 213 | 必須 | ひっす | tất tu | required, bắt buộc |
| 214 | アイコン | icon | ||
| 215 | プレビュー | preview, xem trước | ||
| 216 | 署名 | しょめい | thự danh | |
| 217 | 初回 | しょかい | lần đầu (初回のみ : chỉ lần đầu) | |
| 218 | パス | path, đường dẫn | ||
| 219 | サンクス | thanks | ||
| 220 | 上限 | じょうげん | thượng hạn | max |
| 221 | 毎に | ごとに | cứ mỗi | |
| 222 | 通分 | つうぶん | giảm bớt | |
| 223 | 課金 | nạp tiền, purchase, tính phí | ||
| 224 | 本文 | ほんぶん | text | |
| 225 | 赤伝 , 返品伝票 | あかでん | hóa đơn trả hàng, | |
| 226 | タグ | tag | ||
| 227 | 進める | tiến hành | ||
| 228 | パワポ | powerpoint | ||
| 229 | 開放 | かいほう | open | |
| 230 | チェーン | chain, chuỗi | ||
| 231 | 業態 | ぎょうたい | loại ngành | |
| 232 | フィードバック | feedback | ||
| 233 | キャッチ | catch | ||
| 234 | クーポン | coupon | ||
| 235 | 補足 | ほそく | bổ túc | bổ sung |
| 236 | 簡易化 | かんいか | đơn giản hóa | |
| 237 | デフォルト | default | ||
| 238 | 手作業 | てさぎょう | làm thủ công | |
| 239 | 項目 | こうもく | đính mục | item (テスト項目 : test item, 必須項目 : required item (mục bắt buộc), 項目内容 : item text) |
| 240 | ハード | hard | ||
| 241 | 検証 | けんしょう | kiểm chứng | inspect, xác minh |
| 242 | 備考欄 | びこうらん | bị khảo lan | cột note, khung ghi chú |
| 243 | コンタクト | contact, liên hệ | ||
| 244 | 想定 | そうてい | tưởng định | dự định |
| 245 | アクリート | công ty accrete japan | ||
| 246 | リテラシー | literacy : độ hiểu biết, | ||
| 247 | *可能であれば | nếu có thể | ||
| 248 | フェーズ | phase, giai đoạn | ||
| 249 | 定義 | ていぎ | định nghĩa | definition, định nghĩa |
| 250 | 前提の画面 | ぜんていのがめん | màn hình tiền đề | |
| 251 | 情報 | じょうほう | tình báo | infomation |
| 252 | 記録 | きろく | kí lục | ghi chép lại |
| 253 | 許可 | きょか | hứa khả | permission |
| 254 | 受電 | じゅでん | thụ điện | receive, nhận được |
| 255 | 雛形 | ひながた | sồ hình | form mẫu |
| 256 | テキストボックス | textbox, khung nhập | ||
| 257 | ラベル | label | ||
| 258 | ネットワーク | network | ||
| 259 | 本番 | ほんばん | production (môi trường thật) | |
| 260 | STG / staging | bản dựng thử | ||
| 261 | 構成図 | こうせいず | cấu trúc đồ | sơ đồ build |
| 262 | インスタンス | instance, ví dụ | ||
| 263 | タイプ | type, kiểu, loại | ||
| 264 | 会議議事録 | かいぎぎじろく | biên bản cuộc họp | |
| 265 | ヘッダメニュー | menu header | ||
| 266 | セキュリティ | security | ||
| 267 | コンテンツ | content | ||
| 268 | 詳細設計 | しょうさいせっけい | detail design (商品詳細 : chi tiết sản phẩm) | |
| 269 | 進捗管理 | しんちょくかんり | tiến duệ quản lý | quản lý tiến độ |
| 270 | 単体テスト | unit test | ||
| 271 | ダッシュボード | dashboard | ||
| 272 | データベース | database (データベースマピオン: database mapping) | ||
| 273 | DBテーブル | database table | ||
| 274 | 権限設定 | げんかんせってい | quyền hạn thiết định | set role |
| 275 | キャンペーン | Campaign, chiến dịch | ||
| 276 | オプション | option | ||
| 277 | アラート | alert, cảnh báo | ||
| 278 | 項番 | こうばん | hạng phiên | item number, No. |
| 279 | 適用 | てきよう | thích dụng | apply, áp dụng |
| 280 | 送信元 | そうしんもと | người gửi | |
| 281 | 短縮URL | たんしゅく | đoản súc | rút gọn URL |
| 282 | 連絡先 | れんらくさき | liên lạc tiên | địa chỉ liên lạc |
| 283 | フラグ | flag, cờ | ||
| 284 | 代理店 | だいりてん | đại lý điếm | đại lý |
| 285 | 更新日 | こうしん | canh tân | update, |
| 286 | 更新日 | こうしんにち | canh tân nhật | ngày update, modified |
| 287 | チャンネル | chanel, kênh | ||
| 288 | エラー | error, lỗi | ||
| 289 | コントローラー | controller, quản trị viên, bộ điều chỉnh | ||
| 290 | アクション | action | ||
| 291 | 比較 | ひかく | bỉ giác | compare, so sánh |
| 292 | 検討 | けんとう | kiểm thảo | xem xét |
| 293 | 連携 | れんけい | liên huề | liên kết, connect (データ連携 - Data linkage – Liên kết dữ liệu…….. 連携失敗: fail to connect – kết nối thất bại) |
| 294 | ファクター……要素 | ようそ | yếu tố | factor, element, yếu tố |
| 295 | 画像 | がぞう | họa tượng | image |
| 296 | 逆算 | ぎゃくさん | nghịch toán | đếm ngược, 4 3 2 1… |
| 297 | ワンクリック | one click | ||
| 298 | 選択 | select | ||
| 299 | 選択肢 | せんたくし | tuyển trạch chi | option trong cái dropdown |
| 300 | 加える | くわえる | gia | add |
Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 5
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 7

