Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công xưởng, nhà máy: Phần 3
Một số từ vựng được sử dụng phổ biến trong công xưởng
I. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Công Việc và Quy Trình
1. 組み立て (くみたて – Kumitate): Lắp ráp
2. 検査 (けんさ – Kensa): Kiểm tra
3. 点検 (てんけん – Tenken): Kiểm tra (kỹ thuật)
4. 梱包 (こんぽう – Konpou): Đóng gói
5. 仕分け (しわけ – Shiwake): Phân loại
6. 修理 (しゅうり – Shuuri): Sửa chữa
7. 保守 (ほしゅ – Hoshu): Bảo trì
8. シフト管理 (シフトかんり – Shifuto kanri): Quản lý ca làm việc
9. 作業手順 (さぎょうてじゅん – Sagyou tejun): Quy trình công việc
10. 品質管理 (ひんしつかんり – Hinshitsu kanri): Quản lý chất lượng
11. 安全管理 (あんぜんかんり – Anzen kanri): Quản lý an toàn
II. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Kỹ Thuật và Chất Liệu
1. 鋼 (はがね – Hagane): Thép
2. アルミニウム (Aruminiumu): Nhôm
3. 鉄 (てつ – Tetsu): Sắt
4. プラスチック (Purasuchikku): Nhựa
5. ガス溶接 (ガスようせつ – Gasu yousetsu): Hàn gas
6. 酸素 (さんそ – Sanso): Oxy
7. 酸化 (さんか – Sanka): Oxid hóa
8. 耐久性 (たいきゅうせい – Taikyuu sei): Độ bền
9. 耐熱性 (たいねつせい – Tainetsu sei): Độ chịu nhiệt
10. 硬度 (こうど – Kodo): Độ cứng
III. Các Thuật Ngữ Về Quản Lý và Sản Xuất
1. 生産計画 (せいさんけいかく – Seisan keikaku): Kế hoạch sản xuất
2. 在庫 (ざいこ – Zaiko): Hàng tồn kho
3. 納期 (のうき – Nouki): Thời hạn giao hàng
4. 効率 (こうりつ – Kouritsu): Hiệu quả
5. コスト (Kosuto): Chi phí
6. 原材料 (げんざいりょう – Genzairyou): Nguyên liệu
7. 完成品 (かんせいひん – Kanseihin): Sản phẩm hoàn thiện
8. ロット (Rotto): Lô hàng, đợt sản xuất
9. 発注 (はっちゅう – Hacchuu): Đặt hàng
10. 出荷 (しゅっか – Shukka): Giao hàng
IV. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến An Toàn và Môi Trường
1. 安全 (あんぜん – Anzen): An toàn
2. 防護具 (ぼうごぐ – Bougogu): Trang bị bảo hộ
3. 火花 (ひばな – Hibana): Tia lửa
4. 有害物質 (ゆうがいぶっしつ – Yuugai busshitsu): Chất độc hại
5. 排気 (はいき – Haiki): Khí thải
6. 化学物質 (かがくぶっしつ – Kagaku busshitsu): Chất hóa học
7. 非常停止 (ひじょうていし – Hijou teishi): Dừng khẩn cấp
.

