110 Từ Láy Phó Từ tiếng Nhật thường gặp trong JLPT

1. あたふた – vội vàng
2. アツアツ – đồ ăn nóng, tình yêu nồng nhiệt
3. あっさり – nhạt nhẽo, nhẹ nhàng
4. イチャイチャ – tán tỉnh, ve vãn
5. いらいら – nóng ruột, sốt ruột
6. いらっと – bực mình
7. ウキウキ – hân hoan
8. うっかり – không chú ý, chót lỡ
9. うっとり – mải mê, say mê
10. うとうと – mơ màng, ngủ gật
11. ウルウル – cảm động sắp rơi nước mắt
12. うろうろ – quanh quẩn
13. うんざり – chán ngấy, ngán ngẩm
14. うんと – rất nhiều (ăn, uống…)
15. おどおど – ngần ngại, lúng túng
16. おろおろ – hoảng hốt, cuống cuồng
17. がたがた – lập cập, lỏng lẻo (tiếng kêu của cửa trước gió)
18. カチンと – chỉnh chu, cẩn thận
19. がっかり – thất vọng
20. がっくり – hụt hẫng
21. がっしり – chắc nịch (thân hình)
22. がっつり – ăn nhiều
23. カット – nổi cáu
24. かぶかぶ – uống hùng hục
25. カラカラ – khô khốc
26. がらがら – vắng tanh
27. がらりと・がらっと – khác hẳn
28. カンカン – nổi điên, nổi cáu
29. がんがん – ầm ầm, đau đầu (căng như dây đàn)
30. きちんと – chỉn chu, cẩn thận
31. きつきつ – chật (quần áo, giày, không gian…)
32. ぎっしり – đầy chặt, nén chặt
33. きっぱり – dứt khoát
34. ぎゅうぎゅう – chật ních, nén chặt
35. ぎゅっと – chặt (vặn, xoắn)
36. キュンと – cảm động, sét đánh
37. きょろきょろ – bồn chồn, đứng ngồi không yên
38. キラキラ – lấp lánh ánh sáng
39. ぎりぎり – sát nút
40. くしゃくしゃ – nhăn nhúm (áo quần)
41. くすくす – cười khúc khích, cười thầm
42. ぐずぐず – chần chừ, khúc khích (cười)
43. ぐちゃぐちゃ – mềm nhão, hỏng hóc
44. くっきり – rõ rệt
45. ぐっすり – ngủ ngon, ngủ say
46. ぐったり – mệt rã rời
47. ぐっと – chạm đến cảm xúc
48. くよくよ – lo lắng, bồn chồn
49. ぐらぐら – rung bần bật, lung lay (đồ vật khi có động đất…)
50. くるくる – vòng quanh, cuộn tròn
51. ぐるっと – xoay vòng tròn
52. ぐんぐん – vững chắc
53. げらげら – cười hô hố, ha hả
54. ごくごく – uống ừng ực
55. こそこそ – vụng trộm, lén lút
56. ごちゃごちゃ – xáo trộn
57. こつこつ – cần mẫn, bền bỉ, chăm chỉ
58. こってり – đậm đà
59. コトコト – chín nhừ
60. ころころ – lăn lông lốc
61. ごろごろ – lọc cọc
62. ザーザー – tiếng mưa to
63. さくさく – nhịp nhàng
64. さっと – nhanh chóng
65. ざっと – đại khái, qua loa
66. さっぱり vừa vị, đơn giản, hoàn toàn không (không hiểu, không bán được…)
67. さらさら – tuôn mượt (tóc)
68. ざらざら – thô ráp, xù xì (da)
69. ざわざわ – ồn ào, xôn xao
70. しーん – lặng thinh
71. じーんと – chết lặng đi
72. しくしく – khóc không ngừng, không thành tiếng
73. しっかり – chắc chắn, ổn định
74. じっくり – chắc chắn
75. じっと – nhìn chăm chú, đăm chiêu
76. しっとり – duyên dáng (da, tóc), trạng thái bình tĩnh và yên lặng
77. しとしと – tiếng mưa nhẹ nhàng, khe khẽ
78. しみじみ – êm ái
79. ジメジメ – ẩm ướt, nhớp nháp
80. しょんぼり – thẫn thờ
81. じろじろ – nhìn chằm chằm
82. じわじわ – dần dần (nước dâng)
83. すかすか – trống rỗng
84. すっかり – hoàn toàn thay đổi
85. すっきり – khoan khoái, dễ chịu
86. すっと – nhanh như chớp, nhanh chóng
87. すべすべ – mềm mại, mượt mà
88. すやすや – ngủ say (đứa bé)
89. すらすら – trơn tru, trôi chảy
90. ずらりと・ずらっと – một hàng, một dãy
91. ゾクゾク – lạnh, sốt rét, ốm
92. そっくり – giống nhau
93. ゾッと – run rẩy, rùng mình
94. そろそろ – sắp sửa
95. ぞろぞろ – dần dần, từ từ (người đông)
96. そわそわ – không yên, hoang mang
97. たっぷり – đầy đủ, đầy ắp
98. だぶだぶ – rộng thùng thình (áo quần)
99. だらだら – lười biếng
100. ちゃんと – nghiêm chỉnh
101. ちょこっと – một xíu, một chút
102. ちらちら – loáng thoáng (nhìn, nhìn thấy)
103. ちらっと・ちらりと – nhìn thoáng qua, nhìn lướt qua
104. ゆったり – khoan khoái, thùng thình (quần áo)
105. ゆらゆら – lắc lư, đung đưa
106. ルンルン – hớn hở
107. ワクワク – háo hức
108. わざわざ – đặc biệt, riêng để
109. わんわん – khóc thành tiếng, tiếng chó kêu
110. 励む(はげむ) – nỗ lực
111. 哀愁(あいしゅう) – đau khổ
.

