Giải thích em sự khác nhau giữa まま và ままで trong tiếng Nhật
Trong bài này chúng ta sẽ cùng học cách phân biệt giữa まま và ままで

1. まま (mama)
Ý nghĩa: “まま” thường được dùng để diễn tả trạng thái giữ nguyên hoặc không thay đổi của một sự việc.
Ví dụ:
靴を履いたまま、部屋に入らないでください。
(Kutsu o haita mama, heya ni hairanaide kudasai.)
Đừng vào phòng với đôi giày đang mang.
そのままにしておいてください。
(Sono mama ni shite oite kudasai.)
Xin hãy giữ nguyên như vậy.
2. ままで (mama de)
Ý nghĩa: “ままで” là dạng kết hợp của “まま” và “で”, được sử dụng để diễn tả trạng thái giữ nguyên trong khi làm một hành động khác.
Ví dụ:
パジャマのままで外に出た。
(Pajama no mama de soto ni deta.)
Tôi đã ra ngoài với bộ pyjama vẫn đang mặc.
眼鏡をかけたままで泳いだ。
(Megane o kaketa mama de oyoida.)
Tôi đã bơi với kính vẫn đeo.
Sự khác biệt:
“まま” thường sử dụng để diễn tả việc giữ nguyên trạng thái của một sự việc mà không có thêm hành động nào khác.
“ままで” thường sử dụng khi muốn diễn tả trạng thái giữ nguyên trong khi làm một hành động khác.
.

