Từ vựng tiếng Nhật ngành Chế Biến Thực Phẩm
Đây là bộ từ vựng về chế biến thực phẩm bằng tiếng Nhật, dành cho các bạn đi XKLĐ ngành thực phẩm.

1. Từ vựng về nguyên liệu thực phẩm
野菜 (やさい – Yasai): Rau củ
果物 (くだもの – Kudamono): Trái cây
肉 (にく – Niku): Thịt
魚 (さかな – Sakana): Cá
鶏肉 (とりにく – Toriniku): Thịt gà
牛肉 (ぎゅうにく – Gyuuniku): Thịt bò
豚肉 (ぶたにく – Butaniku): Thịt lợn
卵 (たまご – Tamago): Trứng
米 (こめ – Kome): Gạo
豆 (まめ – Mame): Đậu
2. Từ vựng về chế biến thực phẩm
切る (きる – Kiru): Cắt
混ぜる (まぜる – Mazeru): Trộn
煮る (にる – Niru): Nấu, hầm
焼く (やく – Yaku): Nướng
蒸す (むす – Musu): Hấp
揚げる (あげる – Ageru): Chiên
炒める (いためる – Itameru): Xào
冷凍 (れいとう – Reitou): Đông lạnh
解凍 (かいとう – Kaitou): Rã đông
炊く (たく – Taku): Nấu cơm
3. Từ vựng về vệ sinh và an toàn thực phẩm
衛生 (えいせい – Eisei): Vệ sinh
消毒 (しょうどく – Shoudoku): Khử trùng
殺菌 (さっきん – Sakkin): Tiệt trùng
手袋 (てぶくろ – Tebukuro): Găng tay
髪ネット (かみネット – Kami Netto): Lưới trùm tóc
清掃 (せいそう – Seisou): Vệ sinh, lau dọn
異物混入 (いぶつこんにゅう – Ibutsu Konnyuu): Lẫn dị vật
作業服 (さぎょうふく – Sagyoufuku): Đồng phục làm việc
マスク (ますく – Masuku): Khẩu trang
4. Từ vựng về kiểm soát chất lượng
品質 (ひんしつ – Hinshitsu): Chất lượng
検査 (けんさ – Kensa): Kiểm tra
規格 (きかく – Kikaku): Quy cách
不良品 (ふりょうひん – Furyouhin): Sản phẩm lỗi
確認 (かくにん – Kakunin): Xác nhận
管理 (かんり – Kanri): Quản lý
5. Từ vựng về bảo quản thực phẩm
保存 (ほぞん – Hozon): Bảo quản
冷蔵 (れいぞう – Reizou): Làm lạnh
冷凍庫 (れいとうこ – Reitouko): Tủ đông
温度 (おんど – Ondo): Nhiệt độ
真空パック (しんくうぱっく – Shinkuu Pakku): Đóng gói chân không
賞味期限 (しょうみきげん – Shoumikigen): Hạn sử dụng
消費期限 (しょうひきげん – Shouhikigen): Hạn dùng
6. Từ vựng về đóng gói và vận chuyển
包装 (ほうそう – Housou): Đóng gói
ラベル (らべる – Raberu): Nhãn dán
箱 (はこ – Hako): Hộp
段ボール (だんぼーる – Danbooru): Thùng carton
配送 (はいそう – Haisou): Phân phối
倉庫 (そうこ – Souko): Kho hàng
輸送 (ゆそう – Yusou): Vận chuyển
7. Từ vựng bổ sung về các thiết bị ngành thực phẩm
機械 (きかい – Kikai): Máy móc
ベルトコンベア (べるとこんべあ – Beruto Konbea): Băng chuyền
包装機 (ほうそうき – Housouki): Máy đóng gói
計量器 (けいりょうき – Keiryouki): Cân đo
冷却機 (れいきゃくき – Reikyakukanko): Máy làm lạnh
Download: PDF
Bài liên quan:
Từ vựng TOKUTE 1 chế biến thực phẩm
Từ vựng tiếng Nhật ngành chế biến thực phẩm Tokutei Gino 2

