Cách làm phần Từ vựng tiếng Nhật trong kỳ thi JLPT
Mỗi câu trong đề đều rất đáng giá, chúng ta cần tận dụng từng chút một để tích điểm cho tổng cả bài nha!

もんだい 1 : Chọn cách đọc của chữ Kanji được gạch dưới trong câu
– Không cần dịch toàn bộ câu, chỉ cần tập trung vào chữ Kanji được gạch dưới.
– Có thể xác định từ loại: Danh từ, động từ, tính từ… vì đuôi từ có thể gợi ý cách chia, giúp xác định cách đọc (ví dụ: chữ 読 thường là よむ trong động từ, nhưng có thể là どく trong danh từ như 読書).
Lưu ý các chữ dễ nhầm:
一生(いっしょう) vs 一正(いっしょう): khác nhau rõ rệt về nghĩa.
生: nhiều cách đọc như せい、しょう、なま、う(まれる)、い(きる).
=> Thời gian lý tưởng: 5 phút cho toàn bộ phần (tầm 1 phút/2 câu). Nếu gặp từ lạ, khoanh tạm rồi quay lại sau.
もんだい 2: Chọn Kanji tương ứng với từ Hiragana được gạch dưới
Phần thi này được xem là đề thi đảo với phần もんだい1.
– Thường các đáp án sẽ là những chữ Kanji có nét tương đối giống nhau hoặc những từ có cùng cách đọc nhưng lại khác nghĩa, nên cần đọc kỹ toàn bộ câu văn để chọn đúng chữ Kanji có ý nghĩa phù hợp trong bối cảnh đó.
Ví dụ:
はる → 春(mùa xuân)、張る(căng)、貼る(dán).
→ Nếu câu có nghĩa “dán poster”, thì chắc chắn phải là 貼る.
Đề thường đánh lừa bằng các chữ Kanji có nét gần giống:
詩(thi – thơ)vs 時(thời – thời gian)
待(đợi)vs 持(cầm)
– Thời gian lý tưởng: Tối đa 5 phút.
もんだい 3: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống
– Đọc trước toàn bộ câu chứa chỗ trống, đoán sơ nghĩa câu cần nói gì.
– Xem xét từ loại của chỗ trống: danh từ, tính từ, động từ, phó từ…
– Đừng vội chọn từ chỉ vì “biết nghĩa”, nhiều từ gần nghĩa nhưng chỉ dùng trong ngữ cảnh nhất định.
Ví dụ: 「きちんと」「ちゃんと」「しっかり」「はっきり」 → nghĩa gần nhau, nhưng mỗi cái hợp với loại động từ khác nhau.
– Phân tích logic ngữ pháp và ngữ cảnh:
Nếu là mẫu như
~たのに: vế sau thường là “ngược kỳ vọng”
~ので: vế sau là “hệ quả”
Thì phải chọn từ điền phù hợp về mặt logic.
– Thời gian lý tưởng: Khoảng 10 phút (vì cần đọc kỹ hơn và suy luận ngữ cảnh).
もんだい 4: Chọn câu có đồng nghĩa với câu hỏi
– So sánh phần khác biệt: bỏ qua những đoạn giống nhau, tập trung vào từ/cụm có thay đổi, đó là “chìa khóa”.
– Xác định từ cần đối chiếu: là từ mang nghĩa chính của câu.
– Hiểu đúng ngữ pháp và đại từ nhân xưng:
Đặc biệt chú ý các mẫu sau:
「~てあげる」「~てもらう」「~てくれる」: ai là chủ ngữ, ai là đối tượng hành động.
Nếu sai hướng người “cho – nhận” là sai toàn bộ ý câu.
Cẩn trọng với phủ định kép hoặc đảo ngữ – đề thường đánh lừa ở đây.
Ví dụ:
本を読まなかった → 本を読むことがなかった
Không đọc sách = (Tôi) đã không có việc đọc sách.
友だち に もらいました → 友だち が くれました
Tôi đã nhận được (một món gì đó) từ bạn = (Người) bạn đã tặng (cho tôi) một món gì đó.
=> Thời gian lý tưởng: 5 phút. Nên khoanh nhanh các câu chắc chắn, câu nào dài hoặc gây lú thì quay lại sau.
もんだい 5: Chọn câu có cách sử dụng đúng với từ được hỏi
– Hiểu thật rõ nghĩa và sắc thái của từ vựng:
Ví dụ:
「あきれる」→ bất ngờ tiêu cực, ngán ngẩm
「あきらめる」→ từ bỏ
Nếu chỉ nhìn qua, nhiều người dễ nhầm.
– Quan sát trợ từ đi kèm:
Một số từ luôn đi với một số trợ từ nhất định:
「~に詳しい」(chứ không phải ~を)
「~を頼む」
→ Nếu sai trợ từ là loại ngay.
– Tập trung các từ hay bị nhầm cách dùng hoặc dễ sai logic:
「気にする」vs「気になる」
「決める」vs「決まる」
「うっかり」vs「すっかり」
Tóm lại: Không chỉ cần biết nghĩa của từ, mà còn cần hiểu nó “được dùng như thế nào”, “đi với mẫu nào”.
– Thời gian lý tưởng: 5 phút. Phần này thường khó, nên nếu bị phân vân giữa 2 đáp án, hãy chọn câu bạn thấy đúng cấu trúc ngữ pháp nhất.
Chúc các bạn học tốt!
Bài liên quan:
Trạng Từ chỉ Thời Gian trong tiếng Nhật
Cách học Kaiwa tiếng Nhật

