Home / Kaiwa / Một số cách nói thú vị đi với 口 trongt tiếng Nhật

Một số cách nói thú vị đi với 口 trongt tiếng Nhật

Một số cách nói thú vị đi với 口 trongt tiếng Nhật
Tham khảo để cách diễn đạt của mình phong phú hơn nha!

1. 口に出す(くちにだす)
Nghĩa: Nói ra miệng, thốt ra

Ví dụ: 思ってても、それは口に出しちゃダメだよ。
→ Dù có nghĩ thế, cũng không nên nói ra đâu.

2. 口にする(くちにする)
Nghĩa 1: Đề cập đến, nói về
Ví dụ: そんなこと、本人の前で口にしない方がいいよ。
→ Mấy chuyện đó đừng nói trước mặt người ta thì hơn.

Nghĩa 2: Đưa vào miệng (ăn, uống)
Ví dụ: 昨日は何も口にしなかった。
→ Hôm qua tôi chẳng ăn uống gì cả.

3. 口がうまい(くちがうまい)
Nghĩa: Khéo ăn nói, dẻo miệng

Ví dụ: あの人は本当に口がうまいから、気をつけた方がいいよ。
→ Anh ta khéo mồm lắm, cẩn thận thì hơn.

4. 口が悪い(くちがわるい)
Nghĩa: Nói năng khó nghe, hay châm chọc

Ví dụ: 口が悪いけど、根はいい人だよ。
→ Miệng thì độc nhưng thực ra là người tốt đấy.

5. 口を出す(くちをだす)
Nghĩa: Xen vào chuyện người khác

Ví dụ: 他人の仕事に口を出さないで。
→ Đừng xen vào việc của người khác.

6. 口が堅い(くちがかたい)
Nghĩa: Kín miệng, giữ bí mật giỏi

Ví dụ: あの人は口が堅いから、安心して話せるよ。
→ Người đó kín miệng lắm, bạn có thể yên tâm kể chuyện.

7. 口が軽い(くちがかるい)
Nghĩa: Hay buột miệng, nhiều chuyện

Ví dụ: 彼は口が軽いから、秘密を話さない方がいいよ。
→ Anh ta hay buột miệng, đừng kể bí mật cho anh ấy.

8. 口を滑らす(くちをすべらす)
Nghĩa: Lỡ miệng, buột miệng nói ra

Ví dụ: つい口を滑らせて、言っちゃいけないことを言った。
→ Tôi lỡ miệng nói ra điều không nên nói.

9. 口を利く(くちをきく)
Nghĩa: Nói chuyện, giao tiếp mở lời

Ví dụ: 昨日からずっと口を利いてないの。
→ Từ hôm qua đến giờ chúng tôi không nói chuyện gì cả.

10. 口を閉ざす(くちをとざす)
Nghĩa: Im lặng, giữ kín

Ví dụ: 彼はその話になると、口を閉ざしてしまう。
→ Hễ nhắc đến chuyện đó là anh ấy lại im bặt.

11. 口に合う(くちにあう)
Nghĩa: Hợp khẩu vị

Ví dụ: この料理、私の口に合わないかも。
→ Món này có lẽ không hợp khẩu vị tôi lắm.

12. 口癖(くちぐせ)
Nghĩa: Câu cửa miệng

Ví dụ:「めんどくさい」が彼の口癖だ。
→ “Phiền quá” là câu cửa miệng của anh ta.

.