Home / Ngữ pháp tiếng Nhật / Ngữ pháp chỉ Mục Đích trong tiếng Nhật

Ngữ pháp chỉ Mục Đích trong tiếng Nhật

Tổng hợp ngữ pháp chỉ Mục Đích trong tiếng Nhật
Những cấu trúc ngữ pháp mang ý nghĩa chỉ mục đích trong tiếng Nhật

1. 〜ために

Ý nghĩa: Để, vì mục đích gì đó.

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển + ために
Danh từ + の + ために

Ví dụ:
日本語を勉強するために、日本へ行きました。
(Tôi đã đến Nhật để học tiếng Nhật.)

家族のために、一生懸命働く。
(Làm việc chăm chỉ vì gia đình.)

 

2. 〜ように

Ý nghĩa: Để (đạt được trạng thái, kết quả nào đó), thường đi với động từ thể khả năng hoặc tự động từ.

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển / thể ない + ように

Ví dụ:
忘れないようにメモしておきます。
(Tôi ghi chú lại để không quên.)

風邪を引かないように気をつけてください。
(Hãy cẩn thận để không bị cảm.)

 

3. 〜ようにする

Ý nghĩa: Cố gắng để làm gì.

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển / thể ない + ようにする

Ví dụ:
毎日運動するようにしています。
(Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.)

 

4. 〜に

Ý nghĩa: Dùng với động từ di chuyển để chỉ mục đích.

Cấu trúc:
Động từ (di chuyển) + に + động từ

Ví dụ:
日本に留学しに行きます。
(Tôi đi Nhật để du học.)

 

5. 〜ことにする

Ý nghĩa: Quyết định làm gì đó.

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển + ことにする

Ví dụ:
日本へ行くことにしました。
(Tôi đã quyết định đi Nhật.)

 

6. 〜のに

Ý nghĩa: Dùng để nói về mục đích sử dụng công cụ, vật dụng.

Cấu trúc:
Danh từ + のに

Ví dụ:
このはさみは紙を切るのに使います。
(Cái kéo này dùng để cắt giấy.)

 

7. 〜べく

Ý nghĩa: Để (dùng trong văn viết trang trọng).

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển + べく

Ví dụ:
合格すべく、毎日勉強している。
(Để đỗ, tôi học mỗi ngày.)

 

8. 〜ための

Ý nghĩa: Dùng để mô tả danh từ mang tính mục đích.

Cấu trúc:
Động từ thể từ điển + ための + danh từ

Ví dụ:
日本語を勉強するための本です。
(Đây là sách để học tiếng Nhật.)

 

Bài liên quan:
Cách nói Xin Lỗi trong một số trường hợp cụ thể bằng tiếng Nhật
Tổng hợp Ngữ Pháp N4 về mục đích