Ngữ pháp chỉ sự suy đoán trong tiếng Nhật
TỔNG HỢP MỘT SỐ NGỮ PHÁP CHỈ SỰ SUY ĐOÁN TRONG TIẾNG NHẬT

1. 【~でしょう】(~deshou) – Chắc là, có lẽ
Dùng để biểu thị sự suy đoán mang tính xác suất cao.
Thường dùng trong câu hỏi hay trả lời đừa.
Ví dụ: 今日は雨が降るでしょう。(Chắc hôm nay sẽ mưa.)
2. 【~かも】(~kamo) – Có thể, không chắc chắn
Mang sự suy đoán với xác suất thấp hơn.
Ví dụ: 仕事で遅れるかも。(Có thể tôi sẽ đến trễ vì công việc.)
3. 【~っぽい (~ppoi)】– Có vẻ giống, có xu hướng
Diễn tả tựa như là, giống như.
Ví dụ: 孩っぽい行動だね。(Hành động trông rất trẻ con.)
4. 【~に見える (~ni mieru)】– Trông có vẻ
Dùng để diễn tả ấn tượng về bầu không, trạng thái.
Ví dụ: その人は笑っているように見える。(Trông người đó có vẻ đang cười.)
5. 【~らしい (~rashii)】– Hình như, nghe nói
Truyền đạt thông tin suy đoán từ nguồn khác.
Ví dụ: 明日は雨らしいです。(Nghe nói ngày mai trời mưa.)
6. 【~ようだ (~you da)】– Hình như, có vẻ
Mang tính suy đoán cao hơn, cần căn cứu trên quan sát.
Ví dụ: 子供は病気のようだ。(Có vẻ đứa trẻ đang bệnh.)
7. 【~はずだ (~hazu da)】– Chắc chắn là, lý ra phải
Dựa trên cơ sở logic, suy luận.
Ví dụ: 他はもう家に着いているはずだ。(Chắc chắn anh ấy đã về nhà.)
8. 【~と見える (~to mieru)】– Có thể nhìn thấy rằng
Mang sự suy đoán có tính khách quan, dựa trên cái nhìn.
Ví dụ: あの人は疲れていると見える。(Có thể thấy người đó đang mệt.)
9. 【~と思われる (~to omowareru)】– Bị cho là, được nghĩ rằng
Suy đoán mang tính khách quan và mang tạm khẳng định.
Ví dụ: それは真実だと思われる。(Người ta cho rằng điều đó là thật.)

