Home / Tiếng Nhật / Phân biệt 割引・値引・半額 trong tiếng Nhật

Phân biệt 割引・値引・半額 trong tiếng Nhật

Phân biệt 割引・値引・半額 trong tiếng Nhật

1. Waribiki(割引)là gì?

Waribiki = giảm theo TỶ LỆ (%)

Ví dụ:
Giá gốc: 1000 yên
2割引 (giảm 20%) → Giảm 200 yên → Còn 800 yên

=> Giá càng cao thì tiền giảm càng nhiều

 

2. Nebiki(値引)là gì?

Nebiki = trừ THẲNG số tiền cụ thể (yên)
○円引き (giảm ○ yên)

Ví dụ:
Giá gốc: 1000 yên
20円引き → Trừ 20 yên → Còn 980 yên

=> Không phải 20% mà chỉ là 20 yên

 

3. HANGAKU(半額)là gì?

半額(はんがく / hangaku) = nửa giá = giảm 50%

半 = một nửa

額 = số tiền / giá tiền

Ví dụ:
表示価格より半額 → Giảm 50% so với giá hiển thị

Giá ban đầu: 1000 yên
半額 → Giảm 500 yên → Còn 500 yên

Cách học nhanh 割引・値引・半額

Thuật ngữ Cách đọc Nghĩa Cách giảm Ví dụ giá 1000 yên Ghi chú quan trọng
割引 わりびき (waribiki) Giảm theo % Trừ theo tỉ lệ 20%割引 → còn 800 yên Giá càng cao → giảm càng nhiều
値引 ねびき (nebiki) Giảm tiền cố định Trừ thẳng yên 20円引 → còn 980 yên ❌ Không phải %
半額 はんがく (hangaku) Nửa giá Giảm 50% 半額 → còn 500 yên = 5割引 = 50%OFF

Câu hay gặp trong JLPT & đời sống:

1. 割引と値引は併用できません。
(わりびき と ねびき は へいよう できません。)
Không áp dụng đồng thời giảm % và giảm tiền.

2. この商品は半額になります。
(この しょうひん は はんがく に なります。)
Sản phẩm này sẽ giảm nửa giá.

3. いくら値引きされますか。
(いくら ねびき されますか。)
Được giảm bao nhiêu yên?

Bài liên quan:
Học tiếng Nhật BJT (Bài 1-21)
Từ Nối giúp Kaiwa hay hơn