Phân biệt: ようです / みたいです / っぽいです
Cả 3 đều mang nghĩa: “hình như / có vẻ như / trông giống như”

Nhưng cách dùng và ngữ cảnh thì khác nhau:
1. ようです
Ý nghĩa: Có vẻ như… / Hình như…
Là cách nói trang trọng, lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, khách hàng, cấp trên.
Khi dùng trong hội thoại, tạo cảm giác lịch thiệp, nhã nhặn.
Cách dùng:
Tính từ đuôi い → +ようです(例:寒いようです)= Có vẻ lạnh
Tính từ đuôi な → +なようです(例:静かなようです)= Có vẻ yên tĩnh
Danh từ → +のようです(例:学生のようです)= Trông giống học sinh
Động từ thể thường → +ようです(例:雨が降るようです)= Có vẻ trời sắp mưa
2. みたいです
Ý nghĩa: Hình như… / Trông có vẻ như…
Là cách nói thân mật, đời thường hơn ようです, dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Ai cũng có thể dùng – từ trẻ đến già – và không mang sắc thái trang trọng.
Cách dùng:
Tính từ đuôi い → +みたいです
Tính từ đuôi な → giữ nguyên +みたいです
Danh từ → giữ nguyên +みたいです
Động từ thể thường → +みたいです
Ví dụ:
あの人は先生みたいです。
Người kia trông giống như giáo viên
雨が降るみたいです。
Hình như sắp mưa
3. っぽいです
Ý nghĩa: Ra vẻ… / Trông như… / Hay…
Là cách nói rất thân mật, mang sắc thái suồng sã, thiên về cảm cảm xúc cá nhân
Không nên dùng với người lớn, khách hàng, cấp trên.
Thường dùng với bạn bè, người thân.
Cách dùng:
Tính từ đuôi い / な → giữ nguyên +っぽいです
Danh từ → +っぽいです
Động từ thể thường → +っぽいです
Ví dụ:
子どもっぽいね。→ Trẻ con quá / Ra vẻ con nít ghê
忘れっぽい人。→ Người hay quên
雨が降りっぽい。→ Có vẻ dễ mưa đó
Ví dụ so sánh trong cùng một ngữ cảnh:
1) Lịch sự – với khách hàng:
お客様、申し訳ありません。
お手洗いはただいま別のお客様が入っているようです。
少々お待ちくださいませ。
→ Thưa quý khách, hiện tại có người đang trong nhà vệ sinh ạ. Mong quý khách vui lòng chờ một chút.
2) Giao tiếp thường ngày – với đồng nghiệp:
店長ですか?今、トイレに入ってるみたいです。
→ Trưởng cửa hàng á? Hình như đang trong nhà vệ sinh đó.
3) Rất thân mật – với bạn bè:
あ、お母さん。今、トイレ入ってるっぽいよ〜!
→ Mẹ ơi, chắc có người đang trong toilet á!
Lưu ý: Nếu bạn hay nhầm 3 mẫu này, hãy nhớ:
Nghĩa giống nhau những Cách dùng khác nhau tùy vào ngữ cảnh và mức độ lịch sự.
Theo: Gieo Mầm Tiếng Nhật

