Cấu Trúc: Vてはいけない
Ý nghĩa:
Mẫu câu dùng để biểu thị cấm thực hiện một hành động, không được phép thực hiện 1 hành vi.
Cách sử dụng: V(て形) + はいけない。
Ví dụ:
この川で泳いではいけません。
Không được bơi ở con sông này.
授業中に携帯電話を使ってはいけません。
Không được sử dụng điện thoại trong giờ học.
図書館でうるさくしてはいけません。
Không được làm ồn trong thư viên.
この美術館では絵に触ってはいけません。
Không được sờ vào bức tranh trong bảo tàng mỹ thuật này.

