Tổng hợp Phó Từ N5

1. Phó từ chỉ tần suất (頻度), mức độ (程度)
• いつも (luôn luôn)
• よく (thường, hay)
• たいてい (thường thì, đại khái)
• ときどき (thỉnh thoảng)
• あまり~ません (không ~ lắm)
• ぜんぜん~ません (hoàn toàn không)
• とても (rất)
• たいへん (rất, cực kỳ – dùng trong văn viết hoặc lịch sự hơn とても)
• すこし (một chút)
• ちょっと (một chút, một lát, hơi)
• だいたい (đại khái, khoảng, hầu như)
2. Phó từ chỉ thời gian (時間)
• もう (đã, rồi)
• まだ (vẫn, vẫn chưa)
• すぐ (ngay lập tức)
• もうすぐ (sắp, chẳng mấy chốc)
• たくさん (nhiều – cũng có thể coi như danh từ phụ trợ số lượng nhưng dùng như phó từ)
3. Phó từ chỉ cách thức, thái độ (様子)
• ゆっくり (từ từ, thong thả, chậm rãi)
• はやく (sớm, nhanh)
• どう (như thế nào)
• いっしょに (cùng, cùng nhau)
4. Phó từ khẳng định / phủ định
• きっと (chắc chắn, nhất định – xuất hiện cuối giáo trình)
• たぶん (có lẽ)
Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật xuất hiện nhiều trong đề JLPT N5-N4
15 Liên Từ thường gặp trong đề thi JLPT N5 (Có ví dụ đi kèm)

