Tổng hợp Từ láy trong tiếng Nhật

1. Từ láy miêu tả âm thanh
| No. | Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
| 1 | どきどき | dokidoki | Hồi hộp, tim đập thình thịch |
| 2 | わいわい | waiwai | Ồn ào, náo nhiệt |
| 3 | ざわざわ | zawazawa | Xôn xao, ồn ào |
| 4 | がやがや | gayagaya | Huyên náo, ồn ào |
| 5 | バラバラ | barabara | Tách rời, rời rạc |
| 6 | ペチャクチャ | pechakucha | Nói chuyện rôm rả |
| 7 | ポタポタ | potapota | Từng giọt nước rơi |
| 8 | ガタガタ | gatagata | Rung lắc, tiếng lạch cạch |
| 9 | ゴロゴロ | gorogoro | Lăn lóc, nằm lười biếng |
| 10 | グルグル | guruguru | Xoay vòng, vòng tròn |
2. Từ láy miêu tả trạng thái
| No. | Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
| 1 | キラキラ | kirakira | Lấp lánh, lung linh |
| 2 | ごつごつ | gotsugotsu | Gồ ghề, thô ráp |
| 3 | ぎりぎり | girigiri | Sát giờ, vừa đủ |
| 4 | さらさら | sarasara | Mượt mà, trơn tru |
| 5 | べたべた | betabeta | Dính nhầy, dính chặt |
| 6 | ペタペタ | petapeta | Dính bẹp, lẹp nhẹp |
| 7 | つるつる | tsurutsuru | Bóng loáng, trơn trượt |
| 8 | どろどろ | dorodoro | Nhầy nhụa, bùn lầy |
| 9 | フワフワ | fuwafuwa | Mềm mại, bồng bềnh |
| 10 | ゴチャゴチャ | gochagacha | Lộn xộn, bừa bộn |
3. Từ láy miêu tả cảm xúc
| No. | Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
| 1 | イライラ | iraira | Cáu kỉnh, bực bội |
| 2 | ワクワク | wakuwaku | Háo hức, phấn khích |
| 3 | ほっと | hotto | Nhẹ nhõm, thở phào |
| 4 | ガッカリ | gakkari | Thất vọng |
| 5 | ニッコリ | nikkori | Mỉm cười tươi |
| 6 | ハッと | hatto | Giật mình, ngạc nhiên |
| 7 | ションボリ | shonbori | Buồn bã, thất vọng |
| 8 | ウットリ | uttori | Mê mẩn, đắm chìm |
| 9 | ノンビリ | nonbiri | Thong thả, thư giãn |
| 10 | モヤモヤ | moyamoya | Bối rối, lấn cấn |
4. Từ láy miêu tả hành động
| No. | Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
| 1 | バタバタ | batabata | Vội vã, hối hả |
| 2 | スタスタ | sutasuta | Đi nhanh, bước vội |
| 3 | フラフラ | furafura | Loạng choạng, lảo đảo |
| 4 | ノソノソ | nosonoso | Chậm chạp, uể oải |
| 5 | ペコペコ | pekopeko | Đói meo, cúi đầu liên tục |
| 6 | キョロキョロ | kyorokyoro | Nhìn ngó xung quanh |
| 7 | テクテク | tekuteku | Đi bộ đều đặn |
| 8 | ビショビショ | bishobisho | Ướt sũng, ướt đẫm |
| 9 | ヒソヒソ | hisohiso | Nói thì thầm, thì thào |
| 10 | ブツブツ | butsutsubutsu | Lẩm bẩm, càu nhàu |
5. Từ láy miêu tả mức độ
| No. | Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
| 1 | ぴったり | pittari | Vừa vặn, khít |
| 2 | ぎっしり | gisshiri | Chật kín, đầy ắp |
| 3 | どっしり | dosshiri | Đồ sộ, nặng nề |
| 4 | びっしり | bisshiri | Dày đặc, chi chít |
| 5 | たっぷり | tappuri | Đầy đủ, tràn đầy |
| 6 | がらがら | garagara | Vắng tanh |
| 7 | ばっちり | bacchiri | Hoàn hảo, tuyệt vời |
| 8 | こっそり | kossori | Lén lút, bí mật |
| 9 | そっくり | sokkuri | Giống y hệt |
| 10 | ぺこぺこ | pekpeko | Đói meo, cúi đầu liên tục |
6. Từ láy chủ đề tự nhiên
| No. | Tiếng Nhật | Romaji | Ý nghĩa |
| 1 | ゴウゴウ | gougou | Tiếng gió rít mạnh |
| 2 | ザーザー | zaazaa | Tiếng mưa rào |
| 3 | シトシト | shitoshito | Mưa nhỏ, mưa phùn |
| 4 | ポカポカ | pokapoka | Ấm áp |
| 5 | ヒンヤリ | hinyari | Mát lạnh |
| 6 | サラサラ | sarasara | Tiếng nước chảy nhẹ |
| 7 | グングン | gungun | Nhanh chóng, mau lẹ |
| 8 | ワサワサ | wasawasa | Loạn lên, nhốn nháo |
| 9 | ピューピュー | pyuupyu | Tiếng gió thổi |
| 10 | ユラユラ | yurayura | Đung đưa, lắc lư |
Bài liên quan:
[PDF] Tổng hợp Từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề
[PDF] Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Kỹ Thuật

