Từ vựng tiếng Nhật BJT : Phần 3
BJT (Business Japanese Proficiency Test) là kì thi không chỉ đo lường vốn kiến thức từ vựng, ngữ pháp của ứng viên, mà còn đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của người học để xử lý các tình huống bằng lời nói, văn bản,… trong môi trường làm việc.
| No. | Tiếng Nhật | Nghĩa |
| 211 | 本音を洩らす | Để lộ ý định, động cơ |
| 212 | 送料 | phí ship (送料は送付元負担: người gửi chịu phí vận chuyển) |
| 213 | 代金 | Tiền phải thanh toán, chi phí (買い物代金: tiền mua đồ) |
| 214 | 代引き | COD: Trả tiền khi nhận hàng |
| 215 | 動向 | Xu hướng, Trend (景気の動向: Xu hướng của nền kinh tế) |
| 216 | 見定める | Xem xét (状況を見定めてご連絡させて頂きます: Chúng tôi sẽ xem xét tình hình và báo lại) |
| 217 | 推移 | chuyển tiếp; thay đổi (売上が推移する: doanh thu thay đổi) |
| 218 | 足取り /あしどり/ | dáng đi |
| 219 | 当面 | Hiện tại |
| 220 | 見当たらない | Không nhìn thấy |
| 221 | 利回り | Lãi xuất; lợi tức |
| 222 | 金利 | Tiền lãi |
| 223 | 為替相場 | Tỷ giá hối đoái |
| 224 | 同行 | Đi cùng nhau |
| 225 | 日頃 | Hàng ngày (thể trang trọng của 毎日 ) |
| 226 | ご愛顧賜りますよう | Cảm ơn bạn đã tin dùng, ưu ái chúng tôi |
| 227 | 車線閉鎖 | Phong tỏa tuyến đường |
| 228 | 移転 | Sự di dời, Thay đổi địa chỉ |
| 229 | 避難訓練 | Cuộc huấn luyện tránh nạn |
| 230 | 一斉 = ~同時に | Cùng một lúc; đồng loạt |
| 231 | 要領 | Điểm, ý chính (要領を得ない: Ko nắm được vấn đề) |
| 232 | 非常階段 | Cầu thang thoát hiểm |
| 233 | 退避 | Sự di tản; sự di cư tránh nạn |
| 234 | 着用 | Đeo, mặc (シートベルトを着用してください: Hãy thắt dây an toàn) |
| 235 | 点呼 | Sự điểm danh |
| 236 | 所定 | Đã được cố định, đã được quy định |
| 237 | 中途採用 | Tuyển dụng những người đã có kinh nghiệm |
| 238 | ….と認識でいいですか? | Tôi đang hiểu là…đúng ko? |
| 239 | 第一歩 | Bước đầu tiên, bước đầu |
| 240 | 口先よりも実践が大事 | Hành động quan trọng hơn lời nói. |
| 241 | 売掛金 | Các khoản phải thu |
| 242 | 買掛金 | Khoản nợ phải trả |
| 243 | 懇親会 /こんしんかい/ | Tiệc giao lưu |
| 244 | 仕入れ | Mua vào (giá sỉ ) |
| 245 | 軽自動車 | Xe ô tô hạng nhẹ |
| 246 | 手配 | chuẩn bị; sự sắp xếp |
| 247 | 代行運転 | Lái xe bởi tài xế (người khác lái cho) |
| 248 | シニア層 | Senior class |
| 249 | 本場 | Chính hãng, hàng thật, authentic |
| 250 | 伸び率 | Tỉ lệ tăng trưởng |
| 251 | 中間決算 | Kết quả tạm thời |
| 252 | 人件費 | phí nhân công |
| 253 | 購買力 | Sức mua |
| 254 | 栄養補助食品 | thực phẩm bổ sung dinh dưỡng |
| 255 | 前向き | Cầu tiến, Lạc quan, tích cực |
| 256 | ひいては | Không chỉ … mà còn |
| 257 | 仕事のやりがい | Công việc đáng làm |
| 258 | 社会貢献活動 | Hoạt động công hiến cho xã hội |
| 259 | 会社概要 | Tổng quan về công ty |
| 260 | 社史 | Lịch sử hình thành và phát triển của công ty |
| 261 | 社員像 | Hình ảnh nhân viên |
| 262 | きっかけ | Động lực, nhờ vào… |
| 263 | 募集要項 | Yêu cầu tuyển dụng |
| 264 | 質疑応答 | Giải đáp thắc mắc, Q&A |
| 265 | 直納 | Giao hàng trực tiếp |
| 266 | 強風を伴った雷雨 | Mưa giông kèo theo gió lớn |
| 267 | 原価率 | Tỷ lệ chi phí |
| 268 | 下げ幅 | Phạm vi giảm, mức độ giảm (前日比の下げ幅が20%を超えた:Mức độ giảm so với hôm trước đã vượt quá 20%) |
| 269 | 不備 | Không hoàn chỉnh; không vẹn toàn |
| 270 | 照合 | Đối chiếu |
| 271 | 受講者 | Học sinh (người tham gia khóa học) |
| 272 | 早朝 /そうちょう/ | Sáng sớm (早朝にジョギングする: chạy bộ vào sáng sớm) |
| 273 | 開拓 | Khai thác, khai phá (新規市場開拓: khai thác thị trường mới) |
| 274 | 検索範囲を絞る | Thu hẹp phạm vi tìm kiếm |
| 275 | 年配 /ねんぱい/ | Người có nhiều kinh nghiệm, người thâm niên, bậc tiền bối |
| 276 | 初校 | Trước hết |
| 277 | 奥歯 /おくば/ | răng hàm |
| 278 | 切り上げる | Kết thúc, đưa ra kết luận |
| 279 | 休診 | Ngày không khám bệnh |
| 280 | 右端 | Ngoài cùng bên phải |
| 281 | 浸透 | Thẩm thấu |
| 282 | 踏まえる | Dựa trên (私たちの経験を踏まえると…:Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi thì) |
| 283 | 常務 | Giám đốc điều hành (常務に昇任する: Thăng chức lên CEO) |
| 284 | 大盛況 | Thành công tốt đẹp (event, concept, party…) |
| 285 | 取材 | Thu thập tài liệu, thông tin, phỏng vấn |
| 286 | 外せない | Không thể xóa |
| 287 | その旨 /~むね/ | Nội dung đó, chuyện đó |
| 288 | 共同開発 | Phát triển chung |
| 289 | 結論に達する | Đưa ra kết luận |
| 290 | 位置付け | Định vị, xác định vị trí (sản phẩm trên thị trường) (市場での位置づけと顧客の購入力を把握しましょう:Hãy nắm rõ vị trí trên thị trường và sức mua của khách hàng) |
| 291 | 持ち越す | Trì hoãn, còn dang dở (コロナウイルスの影響でOlympicが2021に持ち越された。 Do ảnh hưởng của Corona nên Olympic sẽ hoãn sang 2021.) |
| 292 | 上から待ったがかかる | Có lệnh tạm dừng từ cấp trên |
| 293 | 突出 | Nhô ra, trồi ra (内海に突出した半島: Bán đảo nhô ra vịnh.) |
| 294 | 立て続け | Sự liên tục không ngừng (最近、交通事故が立て続けに起こる: Gần đây, liên tục xảy ra tai nạn giao thông) |
| 295 | 招集 | Triệu tập, gọi lên họp (緊急会議を招集する:Triệu tập cuộc họp khẩn cấp) |
| 296 | 業務用 | Dùng cho kinh doanh |
| 297 | 現段階 | giai đoạn hiện tại |
| 298 | 経緯報告書 | Bản tường trình |
| 299 | 納品書 | Hoá đơn giao hàng (invoice) |
| 300 | 手違い | Sai lầm; lỗi lầm |
| 301 | お中元 | Quà hay vật phẩm trong lễ obon (Trung Thu) |
| 302 | 二重線 | Đường đôi |
| 303 | 備考欄 | Côt ghi chú |
| 304 | 保存年限 | Thời hạn lưu trữ |
| 305 | 法務部 | Văn Phòng Luật, Bộ Tư pháp |
| 306 | 通達 | Thông báo, thông tư (省庁間通達 : Thông tư liên tịch) |
| 307 | 差し替える | thay thế |
| 308 | 打ち間違える | Gõ sai (lỗi đánh máy) |
| 309 | セキュリティー監査 | kiểm tra an ninh |
| 310 | 覚書 /おぼえがき/ | Bản ghi nhớ (từ 2 phía) |
.

