Từ vựng chỉ cảm xúc, tình cảm bằng tiếng Nhật
Việc biểu lộ cảm xúc của mình trong giao tiếp là vô cùng quan trọng, nó giúp mọi người hiểu nhau, chia sẻ, động viên, an ủi nhau hơn.
Các từ vựng về trạng thái cảm xúc sẽ giúp bạn bộ lộ một cách chính xác tâm tư, tình cảm đối với người khác, để bạn không còn phải lúng túng khi giao tiếp nữa.
Hãy tham khảo những từ vựng tiếng Nhật dưới đây thể hiện cảm xúc cực chất này nhé.

怖(こわ)い:Sợ hãi.
嫌(きら)い:Ghét.
好(す)き:Thích.
心配 (しんぱい): Lo lắng.
緊張:Căng thẳng.
痛(いた)い):Đau.
不安(ふあん):Bất an.
危機感(ききかん): Bất an, khủng hoảng.
気持(きも)ちいい: Tâm trạng thoải mái.
気持(きも)ち悪(わる)い : Tâm trạng không tốt.
飽(あ)きる: Chán.
驚(おどろ)く: Kinh ngạc, thất kinh.
怒(おこ)る: Tức giận.
混乱(こんらん) : Bối rối.
誇(ほこ)る: Tự hào.
自信(じしん) : Tự tin.
.

