Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 2
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành CNTT (IT)

Đây là một trong những tài liệu ngành IT rất hữu ích dành cho những ai làm BrSE hoặc IT Comtor.

STT Tiếng Nhật Nghĩa
1 ユーザー名を入力してください。 Usename là trường bắt buộc
2 パスワードを入力してください。 Mật khẩu là trường bắt buộc
3 ユーザー名またはパスワードが正しくありません。 Xác thực không thành công
4 {filed} を削除しますか? bạn có muốn xóa {filed} này ko?
5  ユーザー名が既に存在します。 Username đã tồn tại
6 ユーザー種別を選択してください。 Loại user là trường bắt buộc
7 パスワードとパスワード再入力が一致していません。 password và re-password không khớp
8 名称 name
9 メールアドレス email
10 パスワード password
11 パスワード確認 re-password (Nhập lại mật khẩu)
12 システム管理ユーザー phân quyền/ user quản lý system
13 一般ユーザー phân quyền/ user bình thường.
14 編集 Edit
15 削除 Delete
16 ユーザー作成 Tạo user
17 ユーザー編集 Edit user
18 ユーザー⼀覧 List user
19 {filed}は英数字で入力してください。 Vui lòng chỉ nhập chữ hoa, thường và số cho {field}
20 テンプレート登録 Đăng ký templete
21 テンプレート名 Template name
22 テンプレートファイル File template
23 テンプレート編集 Edit template
24 テンプレート⼀覧 List template
25 タイトルを入力してください。 Tiêu đề của Report không để trống
26 物件名を選択してください。 Vui lòng chọn Công trình
27 検査日の開始日を入力してください。 Ngày bắt đầu không để trống
28 検査日の終了日を入力してください。 Ngày kết thúc không để trống
29 報告書テンプレートを選択してください。 Vui lòng chọn mẫu Report
30 終了日には開始日以降の日付を指定してください。 Ngày kết thúc phải lớn hơn hoặc bằng ngày bắt đầu
31 このユーザーを削除してもよろしいですか? bạn có muốn xóa user này ko?
32 {filed} は6文字以上50文字以下で入力してください。 Vui lòng nhập {filed} có độ dài từ 6 đến 50 ký tự
33 開始日には終了日以前の日付を指定してください。 Ngày bắt đầu phải nhỏ hơn hoặc bằng ngày kết thúc
34 {filed} を入力してください。 Vui lòng nhập {filed}
35 情報が無い Không có thông tin
36 {filed}を選択してください。 Vui lòng chọn {filed}
37 {filed}は英数字と記号(@,#,&,*,!,_)で入力してください。 Vui lòng chỉ nhập chữ hoa, thường ,số  và các ký tự @,#,&,*,!,_ cho {field}
38 アカウントを登録しました。
39 アカウント登録に失敗しました
40 アカウント情報を更新しました
41 アカウント情報の更新に失敗しました
42 エラーが発生しました
ページが見つかりませんでした
43 ログインに失敗しました。

Pocochaでお使いのアカウント(Twitter、Facebook、Line、Google)でログインして下さい。

44 利用実績 Usage record
45 Shift + Enterを押して送信します。 Press shift + enter to send
46 ユーザー名を入力してください。 Không được để trống tên đăng nhập.
47 パスワードを入力してください。 Không được để trống mật khẩu.
48 ユーザー名が正しくありません。 Tên đăng nhập không đúng.
49 パスワードが正しくありません。 Mật khẩu đăng nhập không đúng.
50 アクセス権限がありません。 Tài khoản không đủ quyền truy cập
51 日付が無効です。 Ngày tháng năm không hợp lệ
52 PDFファイルのみを選択できます。 File chỉ có thể là pdf
53 ユーザー名またはパスワードが正しくありません。 Đăng nhập người dùng không hợp lệ
54 ユーザー名を入力してください。 Usename là trường bắt buộc
55 パスワードを入力してください。 Mật khẩu là trường bắt buộc
56 ユーザー名またはパスワードが正しくありません。 Xác thực không thành công
57 {filed} を削除しますか? bạn có muốn xóa {filed} này ko?
58  ユーザー名が既に存在します。 Username đã tồn tại
59 ユーザー種別を選択してください。 Loại user là trường bắt buộc
60 パスワードとパスワード再入力が一致していません。 password và re-password không khớp
61 名称 name
62 メールアドレス email
63 パスワード password
64 パスワード確認 re-password (Nhập lại mật khẩu)
65 システム管理ユーザー phân quyền/ user quản lý system
66 一般ユーザー phân quyền/ user bình thường.
67 編集 Edit
68 削除 Delete
69 ユーザー作成 Tạo user
70 ユーザー編集 Edit user
71 ユーザー⼀覧 List user
72 {filed}は英数字で入力してください。 Vui lòng chỉ nhập chữ hoa, thường và số cho {field}
73 テンプレート登録 Đăng ký templete
74 テンプレート名 Template name
75 テンプレートファイル File template
76 テンプレート編集 Edit template
77 テンプレート⼀覧 List template
78 タイトルを入力してください。 Tiêu đề của Report không để trống
79 物件名を選択してください。 Vui lòng chọn Công trình
80 検査日の開始日を入力してください。 Ngày bắt đầu không để trống
81 検査日の終了日を入力してください。 Ngày kết thúc không để trống
82 報告書テンプレートを選択してください。 Vui lòng chọn mẫu Report
83 終了日には開始日以降の日付を指定してください。 Ngày kết thúc phải lớn hơn hoặc bằng ngày bắt đầu
84 このユーザーを削除してもよろしいですか? bạn có muốn xóa user này ko?
85 {filed} は6文字以上50文字以下で入力してください。 Vui lòng nhập {filed} có độ dài từ 6 đến 50 ký tự
86 開始日には終了日以前の日付を指定してください。 Ngày bắt đầu phải nhỏ hơn hoặc bằng ngày kết thúc
87 {filed} を入力してください。 Vui lòng nhập {filed}
88 情報が無い Không có thông tin
89 {filed}を選択してください。 Vui lòng chọn {filed}
90 {filed}は英数字と記号(@,#,&,*,!,_)で入力してください。 Vui lòng chỉ nhập chữ hoa, thường ,số  và các ký tự @,#,&,*,!,_ cho {field}
91 テンプレートの登録に成功しました。 Đăng ký template thành công
92 テンプレートの更新に成功しました。 Cập nhật template thành công
93 テンプレートの登録に失敗しました。 Đăng ký template không thành thành công
94 テンプレートの更新に失敗しました。 Cập nhật template không thành công
95 .xlsmファイル形式を選択してください。 Vui lòng chọn định dạng file .xlsm
96 ファイルサイズの上限 {X}MBを超えています。 Dung lượng file không vượt quá {X ) MB
97 {filed}は{X}文字以下で入力してください。 Vui lòng nhập {filed} có độ dài nhỏ hơn hoặc bằng {X} ký tự
98 {filed}は{X}文字以上で入力してください。 Vui lòng nhập {filed} có độ dài lớn hơn hoặc bằng {X} ký tự
99 {filed}の登録に成功しました。 Đăng ký {filed} thành công
100 {filed}の登録に失敗しました。 Đăng ký {filed} không thành công
101 {filed}の更新に成功しました。 Cập nhật {filed} thành công

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 1
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 3