Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật ngành May Mặc

Từ vựng tiếng Nhật ngành May Mặc

Từ vựng tiếng Nhật ngành May Mặc
Danh sách 50 Từ vựng tiếng Nhật thông dụng trong Ngành may mặc.

No. Kanji Hiragana/Katakana Romaji Nghĩa
1 ぬの Nuno Vải
2 いと Ito Sợi chỉ
3 はり Hari Kim
4 はさみ Hasami Kéo
5 ミシン Mishin Máy may
6 アイロン Airon Bàn ủi
7 縫う ぬう Nuu May, khâu
8 切る きる Kiru Cắt
9 畳む たたむ Tatamu Gấp
10 ほつれる Hotsureru Bung chỉ, sờn
11 解く ほどく Hodoku Tháo đường may
12 付ける つける Tsukeru Gắn, đính
13 外す はずす Hazusu Tháo ra
14 かた Kata Mẫu, khuôn
15 型紙 かたがみ Katagami Rập giấy
16 裁断 さいだん Saidan Cắt vải
17 製法 せいほう Seihou Phương pháp may
18 製品 せいひん Seihin Sản phẩm
19 ふく Fuku Quần áo
20 洋服 ようふく Youfuku Quần áo Âu
21 下着 したぎ Shitagi Đồ lót
22 シャツ Shatsu Áo sơ mi
23 ブラウス Burausu Áo blouse
24 ズボン Zubon Quần dài
25 スカート Sukaato Váy
26 ワンピース Wanpiisu Váy liền
27 コート Kooto Áo khoác dài
28 ジャケット Jaketto Áo khoác
29 そで Sode Tay áo
30 えり Eri Cổ áo
31 すそ Suso Gấu áo/quần
32 ポケット Poketto Túi áo/quần
33 ボタン Botan Cúc áo
34 ファスナー Fasunaa Khóa kéo
35 ゴム Gomu Dây chun
36 レース Reesu Ren
37 模様 もよう Moyou Hoa văn, họa tiết
38 いろ Iro Màu sắc
39 サイズ Saizu Kích cỡ
40 サイズ表 さいずひょう Saizuhyou Bảng kích thước
41 たけ Take Chiều dài trang phục
42 はば Haba Chiều rộng
43 寸法 すんぽう Sunpou Kích thước, số đo
44 採寸 さいすん Saisun Đo kích thước
45 検品 けんぴん Kenpin Kiểm tra sản phẩm
46 修理 しゅうり Shuuri Sửa chữa
47 仕上げ しあげ Shiage Hoàn thiện
48 生産 せいさん Seisan Sản xuất
49 包装 ほうそう Housou Đóng gói

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành Dệt: Phần 1
Kaiwa thực tế trong ngành May mặc: Phần 1