Home / Từ vựng tiếng Nhật / 60 Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghiệp và sản xuất

60 Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghiệp và sản xuất

60 Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghiệp và sản xuất
Cùng học 60 từ vựng tiếng Nhật cần biết khi làm việc trong ngành Công nghiệp và Sản xuất.

Stt Kanji Hiragana/ Katakana Romaji Nghĩa
1 製造 せいぞう seizou Sản xuất / Chế tạo
2 工場 こうじょう koujou Nhà máy / Công xưởng
3 作業 さぎょう sagyou Thao tác / Công việc
4 組み立て くみたて kumitate Lắp ráp
5 加工 かこう kakou Gia công
6 検査 けんさ kensa Kiểm tra / Kiểm định
7 出荷 しゅっか shukka Xuất hàng
8 原料 げんりょう genryou Nguyên liệu
9 部品 ぶひん buhin Linh kiện / Phụ tùng
10 機械 きかい kikai Máy móc
11 工具 こうぐ kougu Dụng cụ cầm tay
12 安全 あんぜん anzen An toàn
13 報告 ほうこく houkoku Báo cáo
14 連絡 れんらく renraku Liên lạc
15 相談 そうだん soudan Trao đổi / Thảo luận
16 不良品 ふりょうひん furyouhin Sản phẩm lỗi / Hàng hỏng
17 完成品 かんせいひん kanseihin Sản phẩm hoàn thiện
18 納期 のうき nouki Thời hạn giao hàng
19 生産 せいさん seisan Sản xuất (số lượng lớn)
20 効率 こうりつ kouritsu Hiệu suất
21 製品 せいひん seihin Sản phẩm
22 半製品 はんせいひん hanseihin Bán thành phẩm
23 在庫 ざいこ zaiko Hàng tồn kho
24 注文 ちゅうもん chuumon Đơn hàng
25 発注 はっちゅう hacchuu Đặt hàng
26 納品 のうひん nouhin Giao hàng
27 品質 ひんしつ hinshitsu Chất lượng
28 品質管理 ひんしつかんり hinshitsu kanri Quản lý chất lượng
29 生産管理 せいさんかんり seisan kanri Quản lý sản xuất
30 工程 こうてい koutei Công đoạn, quy trình
31 工程表 こうていひょう kouteihyou Bảng tiến độ
32 手順 てじゅん tejun Trình tự thao tác
33 作業手順書 さぎょうてじゅんしょ sagyou tejunsho Hướng dẫn thao tác
34 点検 てんけん tenken Kiểm tra định kỳ
35 保守 ほしゅ hoshu Bảo trì
36 保全 ほぜん hozen Bảo dưỡng thiết bị
37 修理 しゅうり shuuri Sửa chữa
38 故障 こしょう koshou Hỏng hóc
39 稼働 かどう kadou Vận hành
40 停止 ていし teishi Dừng máy
41 運転 うんてん unten Vận hành máy
42 電源 でんげん dengen Nguồn điện
43 配線 はいせん haisen Dây điện
44 設備 せつび setsubi Thiết bị
45 装置 そうち souchi Máy/Thiết bị
46 部材 ぶざい buzai Vật liệu, linh kiện
47 材料 ざいりょう zairyou Vật liệu
48 包装 ほうそう housou Đóng gói
49 梱包 こんぽう konpou Đóng kiện
50 ラベル ラベル raberu Nhãn
51 出庫 しゅっこ shukko Xuất kho
52 入庫 にゅうこ nyuuko Nhập kho
53 倉庫 そうこ souko Kho
54 搬送 はんそう hansou Vận chuyển
55 運搬 うんぱん unpan Vận chuyển
56 フォークリフト fōkurifuto Xe nâng
57 生産ライン せいさんライン seisan rain Dây chuyền sản xuất
58 ライン長 ラインちょう rainchou Trưởng chuyền
59 作業員 さぎょういん sagyouin Công nhân
60 担当者 たんとうしゃ tantousha Người phụ trách

Bài liên quan:
118 Mẫu câu Kaiwa bắt chuyện với đồng nghiệp
Từ vựng tiếng Nhật về Excel ở Nhật