Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công xưởng, nhà máy: Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công xưởng, nhà máy: Phần 2

Từ vựng tiếng Nhật dùng trong công xưởng, nhà máy: Phần 2
Một số từ vựng được sử dụng phổ biến trong công xưởng

I. Các Thuật Ngữ Liên Quan Đến Công Xưởng

1. 工場 (こうじょう – Koujou): Nhà xưởng, công xưởng

2. 作業 (さぎょう – Sagyou): Công việc, công đoạn

3. 製造 (せいぞう – Seizou): Sản xuất, chế tạo

4. ライン (Rain): Dây chuyền

5. 設備 (せつび – Setsubi): Thiết bị, trang thiết bị

6. 機械 (きかい – Kikai): Máy móc

7. 工具 (こうぐ – Kougu): Dụng cụ

8. 作業員 (さぎょういん – Sagyouin): Công nhân, người lao động

9. 工程 (こうてい – Koutei): Quy trình, công đoạn

10. 生産 (せいさん – Seisan): Sản xuất

11. 工程管理 (こうていかんり – Koutei kanri): Quản lý quy trình

12. シフト (Shifuto): Ca làm việc

 

II. Các Loại Máy Móc và Thiết Bị Trong Công Xưởng

1. 旋盤 (せんばん – Senban): Máy tiện

2. フライス盤 (ふらいすばん – Furaisuban): Máy phay

3. プレス機 (Puresu ki): Máy ép

4. 溶接機 (ようせつき – Yousetsuki): Máy hàn

5. ドリル (Doriru): Máy khoan

6. コンプレッサー (Konpuressaa): Máy nén khí

7. グラインダー (Guraindaa): Máy mài

8. 溶接ロボット (ようせつろぼっと – Yousetsu Robotto): Robot hàn

9. パレット (Paretto): Pallet

10. コンベア (Konbea): Băng tải

 

III. Các Thuật Ngữ Về Thực Hiện Công Việc và Tổ Chức

1. チーム (Chiimu): Nhóm

2. 作業場 (さぎょうば – Sagyouba): Khu vực làm việc

3. 効率的 (こうりつてき – Kouritsuteki): Hiệu quả, có tính tổ chức

4. 作業指示 (さぎょうしじ – Sagyou shiji): Chỉ thị công việc

5. 作業改善 (さぎょうかいぜん – Sagyou kaizen): Cải tiến công việc

6. 労働安全衛生 (ろうどうあんぜんえいせい – Roudou anzen eisei): An toàn lao động và vệ sinh

.