Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật về Nông Nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật về Nông Nghiệp

Từ vựng tiếng Nhật về Nông Nghiệp
Học từ vựng tiếng Nhật về Nông Nghiệp qua hình ảnh

1. (農業) のうぎょう:Nông nghiệp

2. (農家) のうか:Nông dân

3. (藁) わら:Rơm rạ

4. なや:Lán, sạp

5. (鎌) かま:Cái liềm

6. (鍬)くわ:Cái cuốc

7. (鋤) すき:Cái mai, cái thuổng

8. たんぼ:Ruộng lúa nước

9. コンバイン:Máy gặt lúa

10. さんぷき:Bình xịt thuốc trừ sâu

11. (案山子) かかし:Bù nhìn rơm

12. (田植え)たうえ:Việc trồng cấy lúa

13. あぜみち:Bờ ruộng, đường bờ ruộng

14. ビ二―ルハウス:Nhà kính để trồng rau

15. (耕運機) こううんき:Máy cày, máy xới

16. (稲刈り) いねかり:Mùa gặt, mùa thu hoạch

17. (段々畑) だんだんばたけ:Ruộng bậc thang

18. (用水路) ようすいろ:Kênh, mương dẫn nước

19. (畑) はたけ:Ruộng rau, ruộng hoa, cánh đồng rau

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật về các loại côn trùng
Từ vựng tiếng Nhật về hoạt động thường ngày