Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 3

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 3

Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 3
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành CNTT (IT)


Đây là một trong những tài liệu ngành IT rất hữu ích dành cho những ai làm BrSE hoặc IT Comtor.

STT Tiếng Nhật Nghĩa
102 {filed}の更新に失敗しました。 Cập nhật {filed} không thành công
103 図面を保存できません。 Không lưu được bản vẽ
104 テンプレート名はすでに存在します。 Name template đã tồn tại
105 テンプレートファイルはすでに存在します。 File template đã tồn tại
106 報告書を保存できません。 Không lưu được Report
107 タイトルを入力してください。 Bắt buộc nhập tên Report
108 タイトルは100文字以下で入力してください。 Tên Report nhỏ hơn hoặc bằng 100 ký tự
109 事業主は100文字以下で入力してください。 Tên Chủ sở hữunhỏ hơn hoặc bằng 100 ký tự
110 引渡⽇は100文字以下で入力してください。 Ngày nhận nhỏ hơn hoặc bằng 100 ký tự
111 検査者は100文字以下で入力してください。 Người kiểm tra nhỏ hơn hoặc bằng 100 ký tự
112 報告書を保存しています。 Đang lưu Report
113 新規報告書を作成しています。 Đang tạo Report
114 日付が無効です。 Ngày của tháng không tồn tại
115 ユーザー名は50文字以下で入力してください。 Tối đa là 50 ký tự
116 半角英数字で入力してください。 Chỉ có thể nhập ký tự chữ + số half-width
117 パスワードは50文字以下で入力してください。 Tối đa là 50 ký tự
118 半角英数字と記号(@#&*!_)で入力してください。 Chỉ có thể nhập ký tự chữ + số half-width + các ký tự @,#,&,*!,_
119 パスワードを更新しています。しばらくお待ちください。。。 Đang cập nhật mật khẩu, vui lòng chờ….
120 図面の保存に成功しました。 Lưu bản vẽ thành công
121 しばらくお待ちください。。。 Vui lòng chờ…
122 ユーザ名かパスワードが違います。 User name hoặc passwork không đúng
123 不正な認証トークンです。 Mã xác thực (token) không hợp lệ
124 Trang trước
125 Trang sau
126 パスワードは◯◯文字以上、確認パスワードにはパスワードと同じ入力が必要です。 Mật khẩu phải có ít nhất x kí tự và khớp với mật khẩu xác nhận
127 パスワードを再設定しました。 Đã đặt lại mật khẩu
128 入力されたメールアドレスにパスワード再設定用のURLを送信しました。 Chúng tôi đã gửi URL đặt lại mật khẩu tới email của bạn
129 時間を置いて再度お試しください。 Vui lòng thử lại sau
130 このトークンは無効です。
131 このメールアドレスに一致するユーザーを見つけることが出来ませんでした。 Không tìm thấy tài khoản phù hợp với email này
132 [Input name / Label]はファイルでなければいけません。 [Input name / Label] phải là 1 tập tin
133 [Input name / Label]は、有効なメールアドレス形式で指定してください。 [Input name / Label] vui lòng nhập định dạng email hợp lệ
134 [Input name / Label]は、〇文字以下にしてください。 [Input name / Label] phải có số kí tự ít hơn x kí tự
135 [Input name / Label]は、必ず入力してください。 [Input name / Label] là bắt buộc nhập
136 [Input name / Label]に〇 KB以下のファイルを指定してください。 [Input name / Label] phải là một tập tin có kích thước tối đa là x KB
137 [Input name / Label]のアップロードに失敗しました。 [Input name / Label] tải lên không thành công
138 パスワードが正しくありません。 Mật khẩu không đúng
139 チャットを送信できません。 Bạn đã bị cấm chat
140 Facebookでのログインに失敗しました。もう一度ログインしてください。 Đăng nhập bằng Facebook|Google|… không thành công. Vui lòng thử lại
141 〇小判を購入しました。 Đã mua thành công x coins
142 小判の購入に失敗しました。 Mua coin không thành công, Vui lòng thử lại.
143 購入したい小判のパッケージが見つかりません。 Không tìm thấy gói coin cần mua
144 登録に成功しました。ログイン中です。 Đăng ký thành công, đang đăng nhập …
145 登録に失敗しました。もう一度登録してください。 Đăng ký không thành công. Vui lòng thử lại
146 ログインに失敗しました。もう一度ログインしてください。 Đăng nhập thất bại. Vui lòng thử lại.
147 男性 Nam
148 女性 Nữ
149 配信者はオンラインではありません。 Streamer không online
150 チャットの利用にはログインが必要です。 Vui lòng đăng nhập để sử dụng chat
151 NGワード NG Words
152 追加 Add
153 GSSから同期 Syn from GSS
154 表示 Show
155 エントリー entries
156 5つのエントリーのうち1〜5を表示 Show 1 to 5 of 5 entries
157 NGワード一覧 List NG Words
158 検索 Search
159 ID Id
160 内容 Content
161 操作 Action
162 名称 Name
163 オフィス Office
164 年齢 Age
165 性別 Gender
166 ランク Rank
167 小判 Coin
168 未入力 Chưa cập nhật
169 処理中 Processing
170 配信者一覧 List streamers
171 合計〇エントリからフィルタリングしました。 (được tìm thấy trong tổng số x records)
172 チャンネル名 Chanel name
173 配信者情報 Streamer info
174 システムにログイン中です。 少々お待ちください Đang trong quá trình đăng nhập vào hệ thống. Vui lòng chờ đợi
175 生年月日 Birthday
176 性別:その他 Giới tính: Other
177 [Input name / Label]に対応しているファイル形式は、〇,〇です。 [Input name / Label] phải là một tập tin có định dạng là xxx
178 NGワードの同期に失敗しました。 Quá trình đồng bộ NG Words đã bị lỗi.
179 NGワードの同期に成功しました。 Quá trình đồng bộ NG Words đã thành công.
180 NGワード最終更新日2021/01/08 09:30 NG Words đã đồng bộ lần cuối vào lúc 09:30 28-01-2021
181 削除を実行します。よろしければ「OK」を押してください。 Are you Sure you want to delete ?
182 キャンセル Hủy bỏ
183 配信者情報を削除しました。 Xóa streamer thành công
184 視聴者 Viewers
185 視聴者一覧 List viewers
186 視聴者情報 Viewer info
187 SNSサービス SNS Service
188 視聴者情報を削除しました。 Xóa viewer thành công
189 お問い合わせ管理 Quản lý contact
190 お問い合わせ情報 contact info
191 氏名 from name
192 メールアドレス from email
193 タイトル title
194 データがありません No data available in table
195 0件のうち0〜0件を表示 Showing 0 to 0 of 0 entries
196 配信が開始されると自動的に再生します。 Stream will start playing automatically when it is live
197 該当する情報は見つかりません。 No matching records found
198 問い合わせを削除しました。 Xóa contact thành công
199 ストリーム中 on stream
200 フォローする Follow now
201 Shift + Enterを押して送信します。 Press shift + enter to send
202 ヘルプ help
203 お問い合わせ contact
204 配信者の新規登録 thêm mới streamer
205 このギフトを送ります。よろしければ「OK」を押してください。 Bạn có muốn gửi món quà này?
206 ギフトが見つかりません。 Không tìm thấy gói quà
207 小判が不足しております。 Không đủ coin để tặng quà
208 ギフト送信に成功しました。 Đã tặng quà thành công
209 配信者が見つかりません。 Không tìm thấy streamer
210 詳しく見る xem chi tiết
211 ご入力項目名は既に登録されています。ご確認ください。 Tên mục nhập vào đã được đăng ký. vui lòng xác nhận.( trường hợp nhập trùng dữ liệu đã đăng kí trước đó)
212 予算には0以上の数値を指定してください。 Vui lòng chỉ định giá trị từ 0 trở lên cho budget
213 入力が完了していない必須項目があります。ご確認ください。 Một số hạng mục yêu cầu vẫn chưa được được nhập. vui lòng xác nhận.
214 無効にしてもよろしいですか?
無効を取り消してもよろしいですか?
Vô hiệu hóa được không?
Hủy vô hiệu hóa được không
215 削除してもよろしいですか? Xóa được không?

Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 2
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 4