Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 5
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành CNTT (IT)

Đây là một trong những tài liệu ngành IT rất hữu ích dành cho những ai làm BrSE hoặc IT Comtor.
| No. | Hán tự/Katakana | Cách đọc | Âm hán | Nghĩa |
| 101 | 仮 | かり | giả | giả định |
| 102 | サーバー | server, máy chủ | ||
| 103 | 誠に | まことに | thành | trang trọng hơn 本当に |
| 104 | 理屈 | りくつ | lí khuất | logic (データロードの理屈 : logic load data) |
| 105 | ロード | load (データロード : load data) | ||
| 106 | アップロード | upload | ||
| 107 | お手隙の時に | おてすきのときに | thủ khích | khi rãnh tay |
| 108 | 確認事項 | かくにんじこう | xác nhận sự hạng | checklist |
| 109 | 指摘事項 | してきじこう | những điểm nêu ra | |
| 110 | 文字数 | もじかず / もじすう | Number of characters | |
| 111 | カウント | count, đếm | ||
| 112 | 上書 …… 上書き : うわがき | overwrite, ghi đè | ||
| 113 | 送信 | そうしん | tống tín | send. gửi |
| 114 | ロジック …. 理論 | りろん | logic | |
| 115 | ソースコード | source code, mã nguồn | ||
| 116 | プログラム | program, chương trình | ||
| 117 | 処理 | しょり | xử lí | process, xử lí, giải quyết |
| 118 | 抽出 | ちゅうしゅつ | trừu xuất | query, trích xuất |
| 119 | 手順 | てじゅん | thủ thuận | step, quy trình |
| 120 | 運用 | うんよう | vận dụng | operation, vận hành |
| 121 | 一致 | いっち | nhất trí/chí | match, giống nhau, thống nhất |
| 122 | 定義書を正としてください | ていぎしょをただしいとしてください。 | làm theo như file đặc tả | |
| 123 | 月次報告 / 日次報告 | げつじほうこく・にちじほうこく | Báo cáo tháng/ ngày | |
| 124 | セレクトボックス | selectbox | ||
| 125 | システム化 | hệ thống hóa | ||
| 126 | アーカイブ | archive, đóng gói, lưu trữ (アーカイブファイル : archive file, lưu trữ tập tin. ) | ||
| 127 | フォルダ | folder, thư mục | ||
| 128 | 若しくは | もしくは | hoặc là, hay là | |
| 129 | コンパイル | compile, biên dịch = 翻訳 (コンパイルコード : compile code, ) | ||
| 130 | 機械語 | きかいご | cơ giới ngữ | ngôn ngữ máy tính |
| 131 | 実行 | じっこう | thực hành | run, execute |
| 132 | オブジェクト | object, đối tượng | ||
| 133 | コンパイラー | compiller, trình biên dịch | ||
| 134 | アカウント | account | ||
| 135 | 保留 | pending | ||
| 136 | ビルド | build | ||
| 137 | imp数 | soố lần hiển thị | ||
| 138 | ソリューション | solution | ||
| 139 | スクリプト言語 | ngôn ngữ lập trình script | ||
| 140 | テストケース | test case | ||
| 141 | エビデンス…..証跡 | しょうせき | chứng tích | evidence |
| 142 | 仕様書 | しようしょ | specification,spec, tài liệu đặc tả kỹ thuật | |
| 143 | システムログ | system log, nhật ký hệ thống | ||
| 144 | 取得 | しゅとく | thủ đắc | get |
| 145 | キャプチャ | captcha | ||
| 146 | ダンプ | dump | ||
| 147 | インセンティブ | hoa hồng | ||
| 148 | コミット | commit | ||
| 149 | トランザクション | transaction | ||
| 150 | ノウハウ | bí quyết | ||
| 151 | インターフェイス | interface | ||
| 152 | 立ち上げる | たちあげる | start, khởi động | |
| 153 | 最短 | さいたん | tối đản | sớm nhất, ít nhất, ngắn nhất |
| 154 | 最小限 | さいしょうげん | tối thiểu | |
| 155 | 最大限 | さいだいげん | sự tối đa | |
| 156 | フォロー | follow | ||
| 157 | プラン | plan, gói cước, kế hoạch | ||
| 158 | サポート…対応 | たいおう | đối ứng | support, hổ trợ |
| 159 | 容量 | ようりょう | dung lượng | dung lượng (gb,mb,tb…) |
| 160 | コードレビュー | review code | ||
| 161 | ターゲット | target, mục tiêu, nhắm tới | ||
| 162 | 宛て | あて | uyển | đến, chuyển đến |
| 163 | 数日後 | すうにちご | vài ngày sau | |
| 164 | 回す | まわす | chuyển (チケットを回す : chuyển ticket cho người khác phụ trách) | |
| 165 | スタートアップ | startup | ||
| 166 | ざっくり | sơ sơ, qua loa, sơ sài | ||
| 167 | 概要書 | がいようしょ | khái yếu thư | overview, bản khái quát |
| 168 | 流用 | りゅうよう | lưu dụng | tận dụng |
| 169 | 管理画面トップ | top page | ||
| 170 | 受注管理システム | じゅちゅうかんり | hệ thống quản lí order/ đơn đặt hàng | |
| 171 | ユーザー | user | ||
| 172 | フロー | flow, quy trình | ||
| 173 | パターン | pattern, hình mẫu | ||
| 174 | テンプレート | template | ||
| 175 | 検索 | けんさく | kiểm tác | search |
| 176 | 編集 | へんしゅう | edit | |
| 177 | 削除 | さくじょ | tước trừ | delete |
| 178 | 出力 | しゅつりょく | output | |
| 179 | 一旦 | いったん | nhất đán | tạm thời |
| 180 | シンプル | simple, đơn giản | ||
| 181 | 唯一 | ゆいいつ | duy nhất | duy nhất |
| 182 | 固定化 | こていか | cố định | |
| 183 | 実装 | じっそう | thực trang | implement, gói |
| 184 | 体制 | たいせい | thể chế | tổ chức |
| 185 | 概略 | がいりゃく | khái lược | khái quát |
| 186 | 概算 | がいさん | khái toán | dự toán |
| 187 | ライン | line, team | ||
| 188 | ベース | base, nền tảng | ||
| 189 | 期日 | きじつ | kì nhật | kì hạn |
| 190 | 端末 | たんまつ | đoan mạt | device, terminal, thiết bị |
| 191 | リセット | reset | ||
| 192 | シリーズ | series | ||
| 193 | クラウドサービス | cloud service | ||
| 194 | 配信 | はいしん | phối tín | livestream, gửi, phân phối |
| 195 | オプトアウト | opt out, từ chối | ||
| 196 | オプトイン | opt in, đồng ý | ||
| 197 | 提出 | ていしゅつ | đề xuất | submission |
| 198 | スタッフ | staff | ||
| 199 | アクセス | access, truy cập, kết nối | ||
| 200 | 業務依頼 | ぎょうむいらい | issue |
Bài liên quan:
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 4
Từ vựng tiếng Nhật ngành Công nghệ thông tin: Phần 6

