Home / Kaiwa / 10 Cách nói xin lỗi bằng tiếng Nhật

10 Cách nói xin lỗi bằng tiếng Nhật

Học cách nói lời xin lỗi bằng tiếng Nhật

Người Nhật rất lịch sự nên “xin lỗi” gần như câu nói cửa miệng của họ. Chính vì thế mà trong bài này chúng ta sẽ cùng tiengnhathay học về những cách xin lỗi bằng tiếng Nhật.

1. すみません (Sumimasen)

すみません là một trong những từ thông dụng nhất trong cách nói của người Nhật. Nó thường được sử dụng như một lời xin lỗi nhẹ nhàng. Nếu bạn va vào một người nào đó trên tàu điện ngầm, hãy dùng すみません.

2 . 失礼 (Shitsurei)

失礼 có thể được hiểu là “Tôi xin lỗi vì sẽ thất lễ” . Nó là một lời xin lỗi nhẹ nhàng và không trang trọng. Nếu bạn cần phải với tới thứ gì đó trên bàn ăn tối, hãy nói 失礼.
Shikkei
Shikkei có nghĩa tương tự như shitsurei. Nó chủ yếu được sử dụng cho những người đã đi làm. Những người trẻ không sử dụng từ đó. Lần đầu tiên khi bạn sử dụng nó bạn sẽ biết được bạn đã tham gia vào câu lạc bộ những người đã đi làm.

3. 失礼します (Shitsureishimasu)

Câu này có thể dịch là “Tôi xin thất lễ”. Thường được sử dụng khi bạn thấy hành động của mình làm phiền người khác hoặc thất lễ như khi vào hay ra khỏi phòng, lấy đồ trước mặt người khác hoặc cúp máy điện thoại trước… Ngoài ra ta cũng có thể nói 失礼しました (Shitsureishimashita) với ý nghĩa lịch sự cao hơn.

4. ごめん (Gomen)

ごめん là một lời xin lỗi không trang trọng mà bạn chỉ có thể sử dụng với bạn thân và gia đình. Đó là từ viết tắt của ごめんなさい(dạng ngắn). Nói ごめん nếu bạn trễ 5 phút khi đi gặp gỡ một người bạn.

5. ごめんなさい (Gomenasai)

ごめんなさい là từ trang trọng quen thuộc. Điều đó có nghĩa nó nghe rất trang trọng nhưng bạn chỉ có thể sử dụng nó với người mà bạn có một mối quan hệ thân thiết. Mặt khác, đừng sử dụng ごめんなさい với cấp trên của bạn. Dùng từ này khi bạn trai hoặc bạn gái của bạn nổi giận với bạn.

6. すみませんでした (Sumimasen deshita)

すみませんでした là thì quá khứ của すみません. Dùng từ này để xin lỗi cấp trên của bạn khi bạn bị bắt gặp đang ngủ trong công viên khi đang giờ làm việc.

7. 申し訳ございません (Moushiwake gozaimasen)

Đây là cách nói trang trọng, lịch sự. Thường được dùng với người hơn tuổi hoặc có chức vụ cao hơn.

8. 申し訳ございませんでした (Moushiwake gozaimasen deshita)

申し訳ございませんでした (Moushiwake gozaimasen deshita) là một lời xin lỗi trang trọng lịch sự mà bạn nên chỉ sử dụng nếu bạn đã làm điều gì đó rất tệ. Nó có thể được sử dụng bởi chủ tịch của một công ty đã tung ra thị trường một sản phẩm bị lỗi.

9. 申し訳ありませんでした (Moushiwake arimasen deshita)

Từ này thậm chí còn rất lịch sự. Dùng từ này để xin lỗi sau khi công ty của bạn đã tung ra thị trường một sản phẩm rất nguy hiểm.

10. お詫び申し上げます (Owabi moushiagemasu)

Đây là cách xin lỗi ở mức độ lịch sự cao nhất. Dùng trong các tình huống giao tiếp hoặc văn bản trang trọng.

Ngoài ra để tăng độ nặng của lời xin lỗi, chúng ta có thể thêm các cụm từ như 心から (Kokorokara), 心より (Kokoroyori), 深く(Fukaku), 誠に (Makotoni)… vào trước lời xin lỗi. Như vậy đối phương sẽ thấy được sự chân thành và bỏ qua cho lỗi lầm của bạn đó.

Bài liên quan:
Cách đáp lại lời cảm ơn trong tiếng Nhật
Cách nói cảm ơn và xin lỗi trong tiếng Nhật