30 Câu Hỏi – Trả Lời thường gặp khi phỏng vấn đi Nhật
Sau đây chúng ta sẽ cùng học những câu hỏi phỏng vấn và cách trả lời phỏng vấn bằng tiếng Nhật.

Những câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn đi Nhật
1. 自己紹介(jikoshoukai)
Giới thiệu bản thân
2.
①日本で働きたい理由はなんですか?
(nihon de hatarakitai riyu wa nandesuka)
Lý do muốn làm việc tại nhật là gì?
回答: 日本の技術を学んだり日本語も勉強したりしたいです
(nihon no gijutsu wo manandari nihongo mo benkyou shitari shitai desu)
Câu trả lời: Muốn học tiếng nhật và học kỹ thuật nhật bản
② どうして 日本で働きたいですか?
(doushite nihon de hatarakitai desuka)
Tại sao bạn lại muốn làm việc tại nhật
回答: 日本の技術が発展なので勉強したいです
(nihon no gijutsu ga hatten nanode benkyou shitaidesu)
Câu trả lời: Vì kỹ thuật nhật phát triển nên muốn học hỏi.
③ なんで 日本へ 行きたいですか?
(nan de nihon e ikitaidesuka)
Tại sao bạn lại muốn tới nhật
回答: お金をいっぱい稼ぎたいです、そして 日本国が大好きです
(okane wo ippai kasegitai desu, soshite nihonkoku ga daisukidesu)
Câu trả lời: Muốn kiếm nhiều tiền và rất thích đất nước nhật bản.
3. あなたの得意はなんですか?
(anata no tokui wa nan desuka)
Việc tâm đắc nhất của bạn là gì
回答: 学校で学んだ技術について得意です
(gijutsu ni tsuite tokuidesu)
Câu trả lời: Việc tâm đắc nhất của tôi là về kỹ thuật đã học.
4. あなたの短所と長所はなんですか?
(anata no tansho to chousho wa nandesuka)
Sở trường và sở đoản của bạn là gì
Câu trả lời:
回答:短所は(tansho wa)Sở đoản là
しんぱいせい (shinpaisei) — Tính hay lo lắng
料理の作りはへたです (ryouri no tsukuri wa heta desu) — Nấu ăn kém
Câu trả lời:
回答:長所は(chousho wa) Sở trường là
・責任感 (sekininkan) — Tính trách nhiệm
・忍耐力 (nintairyoku) — Sự kiên trì, kiên nhẫn
・チャレンジ精神 (charenji seishin) — Tinh thần thử thách
・協調性 (kyouchousei) — Tính hợp tác, hỗ trợ
5. 将来 何かやりたいですか?
(shourai nani ka yaritaidesu ka)
Tương lai bạn muốn làm gì
回答:Câu trả lời:
・大きい家を建てる (ookii ie wo tateru) Muốn xây nhà to
・会社を作ります (kaisha wo tsukuri masu) Muốn mở công ty
6. 仕事は何かやりましたか?どんな仕事ですか?
(shigoto wa nani ka yarimashitaka / donna shigoto desuka)
Công việc gì bạn đã làm là gì, công việc như thế nào
回答:Câu trả lời:
Hãy trả lời những công việc mình đã từng làm, càng nhiều càng tốt.
7. 日本で何年ぐらい働きたいですか?
(nihon de nannen gurai hatarakitaidesuka)
Bạn muốn làm việc tại nhật khoảng bao nhiêu năm
回答: ずっと働きたいです、5年、10年ぐらい
(zutto hatarakitai desu, nijuunen, sanjuunen gurai)
Câu trả lời: Muốn làm việc lâu dài tại nhật 5–10 năm.
8. 趣味はなんですか?
(shumi wa nandesuka)
Sở thích của bạn là gì
回答:スポーツです (supootsu desu)
Câu trả lời: Sở thích là thể thao.
9. 日本に家族や友達がいますか?どこですか?
(nihon ni kazoku to tomodachi ga imasuka)
Bạn có người thân gia đình hoặc bạn bè ở Nhật không, ở đâu
回答: はい。友達がたくさんいます、名古屋、大阪、神戸
(hai, takusan imasu. Nagoya, Osaka, Kobe)
Câu trả lời: Vâng, bạn rất nhiều, như ở Nagoya, Osaka, Kobe.
10. どうしてこの仕事に応募しましたか?
(douyatte kono shigoto ni ouboshimashitaka)
Tại sao bạn lại ứng tuyển công việc này
回答: この仕事は合うと思います
(kono shigoto wa au to omoimasu)
Câu trả lời: Tôi thấy công việc phù hợp.
11. 日本へ行く時なにか不安な事がありますか?
(nihon e ikutoki nani ka fuman na koto ga arimasuka)
Khi đến Nhật bạn bất an là cái gì?
回答:日本語がまだまだですので不安です、勉強しないと
(nihongo ga madamada desu node, fuan desu, benkyou shinaito)
Câu trả lời: Vì tiếng Nhật còn dở nên bất an, cần phải học.
12. 仕事の環境は暑いですが大丈夫ですか?
(shigoto no kankyo wa atsui desuga daijoubu desuka)
Môi trường công việc nóng thì bạn có vấn đề gì không
回答: ぜんぜん 大丈夫です、さいごまで がんばります
(zenzen daijoubu desu, saigo made ganbarimasu)
Câu trả lời: Hoàn toàn không vấn đề gì.
13. 仕事は立ちっぱなしですが大丈夫ですか?
(shigoto wa tachippanashi desuga daijoubu desuka)
Công việc đứng thường xuyên thì bạn có sao không
回答: ぜんぜん だいじょうぶです。もうなれました。
(zenzen daijoubu desu, mou naremashita)
Câu trả lời: Hoàn toàn không vấn đề gì, đã quen với việc đó.
14. 仕事は夜勤出来ますか?
(shigoto wa yakin dekimasuka)
Công việc làm đêm bạn có làm được không?
回答: はい、ぜったい できます
(hai, zettai dekimasu)
Câu trả lời: Vâng, chắc chắn có thể làm.
15. 仕事は残業が多い場合 出来ますか?
(shigoto wa zangyou ga ooi baai dekimasuka)
Công việc trường hợp tăng ca nhiều bạn có thể làm không?
回答: はい、ぜったい できます。
(hai, zettai dekimasu)
Câu trả lời: Vâng, chắc chắn có thể làm.
16. あなたの体力は強いですか?
(anata no tairyoku wa tsuyoi desuka)
Thể lực của bạn có tốt không?
回答: はい。元気で つよいです。
(hai, genki de tsuyoi desu)
Câu trả lời: Vâng, thể lực tôi khỏe và mạnh mẽ.
17. あなたの身長は何センチですか?
(anata no shinchou wa nan senchi desuka)
Chiều cao của bạn là bao nhiêu cm
回答: わたしのしんちょうは 〇〇 センチ です
(watashi no shinchou wa ○○ senchi desu)
Câu trả lời: Chiều cao của tôi là ○○ cm.
18. あなたの体重は何キローですか?
(anata no taijuu wa nan kiro desu ka)
Cân nặng của bạn là bao nhiêu kg
回答: わたしのたいじゅう は 〇〇 キローです
(watashi no taijuu wa ○○ kiro desu)
Câu trả lời: Cân nặng của tôi là ○○ kg.
19. あなたの夢はなんですか?
(anata no yume wa nandesuka)
Giấc mơ của bạn là gì
回答: 日本語の通訳者になりたいです
(nihongo no tsuuyakusha ni naritai desu)
Câu trả lời: Muốn trở thành thông dịch viên.
日本語の教師になりたいです
(nihongo no kyoushi ni naritai desu)
Câu trả lời: Muốn trở thành giáo viên tiếng Nhật.
20. 日本の冬は寒いですが大丈夫ですか?
(nihon no fuyu wa samui desuga daijoubu desuka)
Mùa đông của Nhật thì lạnh bạn có sao không?
回答: ぜんぜん だいじょうぶ です
(zenzen daijoubu desu)
Câu trả lời: Hoàn toàn không vấn đề gì.
21. 日本で何の仕事をやりたいですか?
(nihon de nan no shigoto wo yaritai desuka)
Ở Nhật bạn muốn làm công việc gì?
回答:技術工学に関するしごとがやりたいです
(gijutsu kougaku ni kansuru shigoto yaritai desu)
Câu trả lời: Muốn làm công việc liên quan đến công nghệ, kỹ thuật.
22. 仕事は物が重たいですが出来ますか?
(shigoto wa mono ga omoi desu ga dekimasuka)
Công việc sản phẩm nặng bạn có thể làm không?
回答: はい。たいりょくがいいですができます
(hai, tairyoku ga ii desu ga dekimasu)
Câu trả lời: Vâng, tôi thể lực tốt nên có thể làm việc.
23. あなたは結婚していますか?
(anata wa kekkon shite imasuka)
Bạn đã kết hôn chưa?
回答: いいえ、まだ どくしん です
(iie, mada dokushin desu)
Câu trả lời: Chưa, vẫn còn độc thân.
回答: はい。けっこんしています
(hai, kekkon shiteimasu)
Câu trả lời Vâng, đã kết hôn.
24. 子供がいますか、何人ですか?
(kodomo ga imasu ka, nan nin desu ka)
Bạn có con chưa, mấy người con?
回答: いいえ、まだ いません。
(iie, mada imasen)
Câu trả lời: Chưa, chưa có con.
回答: はい、います。
(hai, imasu)
Câu trả lời: Vâng, có con rồi.
25. 日本に来てから 奥さんと子供はどうですか?
(nihon ni kite kara okusan to kodomo wa dou desuka)
Sau khi đến Nhật vợ và con bạn thì sao?
回答:
あんていな仕事があれば 日本へ よびよせる予定です
(antei na shigoto ga areba nihon e yobiyoseru yotei desu)
Câu trả lời: Nếu công việc ổn định sẽ có dự định đón vợ con qua Nhật.
26. 今 日本語を勉強していますか?
(ima nihongo wo benkyou shite imasuka)
Bây giờ bạn đang học tiếng Nhật phải không
回答: はい。日本語を べんきょうしています
(hai, nihongo wo benkyou shiteimasu)
Câu trả lời: Vâng, đang học tiếng Nhật.
27. 日本語はカタカナとひらがながよめますか?漢字はどうですか?
(nihon go wa katakana to hiragana ga yomemasu ka? kanji wa dou desu ka)
Trong tiếng Nhật bạn có đọc được chữ Katakana và Hiragana không, chữ Hán thì sao
回答: はい。カタカナ と ひらがな が よめます、かんじ は ちょっと だけです。
(hai, katakana to hiragana ga yomemasu, kanji wa chotto dake desu)
Câu trả lời: Vâng, Katakana và Hiragana có thể đọc được, còn Kanji thì chỉ một chút.
28. どうやって 日本語を勉強していますか?
(dou yatte nihongo wo benkyou shiteimasuka)
Bạn học tiếng Nhật bằng cách nào
回答:日本語学校でべんきょうしたり インターネットでべんきょうしたりしています。
(nihongo gakkou de benkyou shitari, intaanetto de benkyou shitari shiteimasu)
Câu trả lời: Học ở trường tiếng Nhật và học qua internet.
29. 日本語能力の認定は何級ですか?
(nihongo nouryoku no nintei wa nan kyuu desuka)
Chứng nhận năng lực tiếng Nhật của bạn là N mấy
回答: N5、N4 (enu5, enu4)
Câu trả lời: Khoảng N5, N4.
Bài liên quan:
Những câu hỏi thực tế khi đi phỏng vấn bằng tiếng Nhật
50 Câu hỏi tiếng Nhật thường gặp khi đi phỏng vấn

