Home / Tiếng Nhật / Cách làm bài Choukai N3 bài Mondai 4 trong đề thi JLPT

Cách làm bài Choukai N3 bài Mondai 4 trong đề thi JLPT

KINH NGHIỆM LÀM CHOUKAI N3 BÀI MONDAI 4 CỰC KỲ DỄ HIỂU
Dạng 即時応答 kiểm tra khả năng phản xạ tự nhiên khi nghe hội thoại ngắn và phải chọn phản hồi phù hợp nhất.

Thời gian phản hồi: Rất ngắn (2-3 giây). Bạn sẽ vừa nhìn vào tranh, vừa nghe câu hỏi. Sau đó đoán xem người đang được mũi tên chỉ vào sẽ nói gì?
Trong bài hướng dẫn này, ad sẽ để chi tiết phần giải thích trong mỗi ảnh, bao gồm:
1/ Cách xác định tình huống và đối tượng
2/ Mẹo xác định người thực hiện hành động
3/ Các cấu trúc gặp nhiều nhất trong đề thi
4/ Các câu giao tiếp cố định trong những hoàn cảnh cụ thể giúp bạn có thể chọn luôn đáp án

Cách làm bài Choukai N3 bài Mondai 4 trong đề thi JLPT

1/ Nhìn tranh và suy đoán trước ngữ cảnh
Bạn chỉ cần nhìn vào tranh và xem xem mũi tên hướng vào ai thì bạn sẽ cần đi tìm câu phản hồi cho họ.

Ví dụ như ảnh dưới đây, mũi tên chỉ vào khách hàng đang ngồi ở bàn ăn. Và có vẻ cô ấy đang muốn gọi phục vụ.

Kết hợp với câu dẫn:
レストランでスプーンが使いたいですがありません
Tại nhà hàng, cô ấy muốn dùng thìa nhưng lại không có.
店員に何と言いますか?
Cô ấy sẽ nói gì với nhân viên?

=> Vậy là bạn đã hiểu rõ được bối cảnh và đối tượng rồi nhé!

 

2/ Xác định người nói hay người nghe thực hiện hành động
– Ví dụ 1: 友達を誘って一緒に入りたいです 。Muốn rủ bạn bè vào cùng
– Ví dụ 2: 写真を撮って欲しいです 。Muốn người khác chụp ảnh cho

✨ Việc này giúp bạn nhanh nhận ra ai là người sẽ nói trong tình huống đó, để chọn câu trả lời đúng ngữ cảnh, đúng vai vế.
Trong phần 即時応答, nếu bạn nhầm “người nói” và “người nghe”, thì câu trả lời sẽ sai hoàn toàn dù bạn hiểu nghĩa.

✨ Mẹo phân biệt nhanh:
1/ Những câu dẫn thể hiện người nói sẽ thực hiện hành động, là những câu mà có cấu trúc:
Vたい: muốn…
Vてあげます : làm cái gì đó cho người khác

Ví dụ:
友達のペンを借りたいです。Tôi muốn mượn bút của bạn. (người thực hiện hành động phải là người nói)

2/ Những câu dẫn thể hiện người nghe sẽ làm, là những câu mà có cấu trúc:
Vてもらい/ Vてもらいたい: Được (ai đó) làm gì cho mình.
Vてほしい: Muốn (ai đó) làm gì cho mình.
Vていただきたい

Ví dụ:
先生に漢字の読み方を教えてもらいます。 Tôi được thầy dạy cách đọc chữ Hán. (thầy là người thực hiện hành động “chỉ cho cách đọc”)

友達に写真を撮ってほしいです。Tôi muốn bạn chụp ảnh giúp tôi.

3/ Cả 2 cùng làm
一緒に

Học các cấu trúc này không chỉ để thuộc ngữ pháp, mà để nhận diện loại hành động giao tiếp xem có phù hợp với câu dẫn không.

Ví dụ:
Câu dẫn là “Tôi muốn nhờ bạn chụp ảnh cho” thì câu cần nói phải dùng cấu trúc nhờ vả.
Câu dẫn là “Tôi muốn nghỉ ngày mai” thì câu cần nói phải dùng cấu trúc xin phép với cấp trên.

 

 

Những câu đối đáp này thường sử dụng cố định trong thực tế, nên mọi người cứ học thuộc luôn để phản ứng cho nhanh nhé.

Câu cũng rất ngắn nên dễ nhớ thôi

Cùng phân tích ví dụ mẫu nhé:
Câu dẫn:
来月、初めの一週間休みを取りたいです。
→ Anh ấy muốn xin nghỉ tuần đầu tiên của tháng sau.
課長に何と言いますか。
→ Anh ấy sẽ nói gì với trưởng phòng?

✨ Bước 1: Xác định vai
🔸Cấu trúc trong câu dẫn là Vたいです (休みを取りたいです) → “muốn làm gì đó”.
→ Nghĩa là người nói muốn thực hiện hành động (muốn nghỉ).

🔸Mũi tên chỉ về anh nhân viên. Và anh nhân viên đó cũng đang mở miệng nói.

=> Nên người đó sẽ là người mở lời xin phép trưởng phòng => suy đoán cần dùng mẫu câu xin phép lịch sự.

✨ Bước 2: Phân tích từng lựa chọn
❌ (1) 来月、初めの一週間休んでもらえませんか?

Cấu trúc Vてもらえませんか = “nhờ ai đó làm gì cho mình”
=> Ở đây 休む là “nghỉ” → nếu nói “休んでもらえませんか” nghĩa là muốn người khác nghỉ giúp mình (!)
=> Sai nghĩa hoàn toàn.

✅ (2) 来月、初めの一週間休ませていただけませんか?
“Anh có thể cho em xin phép nghỉ tuần đầu tiên của tháng sau không ạ?”
=> Cấu trúc Vさせていただけませんか = Xin phép được làm gì đó (rất lịch sự)
=> Hoàn toàn phù hợp trong tình huống xin phép cấp trên.
=> Đây là đáp án đúng.

❌ (3) 来月初めの一週間休みをあげてください。

=> Cấu trúc Vてあげる/~をあげてください mang nghĩa “làm gì đó cho người khác”.
Ở đây nói với trưởng phòng như vậy là ra lệnh ngược cấp (hãy cho tôi nghỉ đi), cực kỳ thiếu lịch sự.

.