94 Từ vựng N3 thường xuất hiện trong JLPT N3

PHẦN 1: DANH TỪ & ĐỘNG TỪ
(Nhóm từ quan trọng nhất, xuất hiện nhiều trong Kanji và Điền từ)
| Stt | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 変化 | へんか | henka | Thay đổi, biến đổi |
| 2 | 確認 | かくにん | kakunin | Xác nhận, kiểm tra |
| 3 | 期待 | きたい | kitai | Kỳ vọng, mong đợi |
| 4 | 参加 | さんか | sanka | Tham gia |
| 5 | 協力 | きょうりょく | kyōryoku | Hợp tác, chung sức |
| 6 | 延期 | えんき | enki | Hoãn lại, lùi lịch |
| 7 | 募集 | ぼしゅう | boshū | Tuyển dụng, chiêu mộ |
| 8 | 優勝 | ゆうしょう | yūshō | Vô địch |
| 9 | 応援 | おうえん | ōen | Cổ vũ, hỗ trợ |
| 10 | 希望 | きぼう | kibō | Hy vọng, nguyện vọng |
| 11 | 管理 | かんり | kanri | Quản lý |
| 12 | 解決 | かいけつ | kaiketsu | Giải quyết |
| 13 | 判断 | はんだん | handan | Phán đoán, đánh giá |
| 14 | 許可 | きょか | kyoka | Cho phép |
| 15 | 理解 | りかい | rikai | Hiểu, lý giải |
| 16 | 尊重 | そんちょう | sonchō | Tôn trọng |
| 17 | 感動 | かんどう | kandō | Cảm động |
| 18 | 乾燥 | かんそう | kansō | Khô hanh, làm khô |
| 19 | 節約 | せつやく | setsuyaku | Tiết kiệm |
| 20 | 招待 | しょうたい | shōtai | Mời, chiêu đãi |
| 21 | 満足 | まんぞく | manzoku | Thỏa mãn, hài lòng |
| 22 | 後悔 | こうかい | kōkai | Hối hận |
| 23 | 我慢 | がまん | gaman | Chịu đựng, nhẫn nhịn |
| 24 | 無視 | むし | mushi | Phớt lờ, xem thường |
| 25 | 緊張 | きんちょう | kinchō | Căng thẳng, hồi hộp |
| 26 | 中止 | ちゅうし | chūshi | Hủy bỏ, ngưng lại |
| 27 | 完成 | かんせい | kansei | Hoàn thành |
| 28 | 努力 | どりょく | doryoku | Nỗ lực |
| 29 | 共通 | きょうつう | kyōtsū | Điểm chung |
| 30 | 代表 | だいひょう | daihyō | Đại diện |
PHẦN 2: ĐỘNG TỪ THUẦN NHẬT
(Hay gặp trong Đọc hiểu và Nghe hiểu)
| Stt | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 好む | このむ | konomu | Thích, chuộng (văn viết của 好き) |
| 2 | 嫌う | きらう | kirau | Ghét, không thích |
| 3 | 甘やかす | あまやかす | amayakasu | Nuông chiều |
| 4 | 励ます | はげます | hagemasu | Khích lệ, động viên |
| 5 | 張り切る | はりきる | harikiru | Hăng hái, cố gắng |
| 6 | 威張る | いばる | ibaru | Kiêu ngạo, hợm hĩnh |
| 7 | 怒鳴る | どなる | donaru | Gào lên, quát mắng |
| 8 | 好く | すく | suku | Thích, yêu mến |
| 9 | 信じる | しんじる | shinjiru | Tin tưởng |
| 10 | 疑う | うたがう | utagau | Nghi ngờ |
| 11 | 許す | ゆるす | yurusu | Tha thứ |
| 12 | 破る | やぶる | yaburu | Làm rách, phá vỡ (lời hứa) |
| 13 | 任せる | まかせる | makaseru | Phó thác, giao phó |
| 14 | 従う | したがう | shitagau | Tuân theo, vâng lời |
| 15 | 外れる | はずれる | hazureru | Tuột ra, trật, trượt (xổ số) |
| 16 | 流行る | はやる | hayaru | Thịnh hành, lưu hành (bệnh) |
| 17 | 断る | ことわる | kotowaru | Từ chối |
| 18 | 見かける | みかける | mikakeru | Bắt gặp, nhìn thấy |
| 19 | 確かめる | たしかめる | tashikameru | Xác nhận, làm rõ |
| 20 | 試す | ためす | tamesu | Thử (quần áo, khả năng) |
PHẦN 3: TÍNH TỪ
(Lưu ý các cặp từ trái nghĩa)
| Stt | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | 豊か | ゆたか | yutaka | Phong phú, giàu có |
| 2 | 貧しい | まずしい | mazushii | Nghèo nàn |
| 3 | 快適 | かいてき | kaiteki | Sảng khoái, dễ chịu |
| 4 | 楽 | らく | raku | Nhàn nhã, thoải mái |
| 5 | 派手 | はで | hade | Lòe loẹt, nổi bật |
| 6 | 地味 | じみ | jimi | Giản dị, mộc mạc |
| 7 | 粗末 | そまつ | somatsu | Tồi tàn, thô sơ |
| 8 | 曖昧 | あいまい | aimai | Mơ hồ, không rõ ràng |
| 9 | 具体的 | ぐたいてき | gutaiteki | Cụ thể, chi tiết |
| 10 | 厄介 | やっかい | yakkai | Phiền hà, rắc rối |
| 11 | 惜しい | おしい | oshii | Đáng tiếc |
| 12 | 怪しい | あやしい | ayashii | Đáng ngờ |
| 13 | 幼い | おさない | osanai | Non nớt, bé bỏng |
| 14 | 鋭い | するどい | surudoi | Sắc bén (dao), nhạy bén |
| 15 | 鈍い | にぶい | nibui | Cùn, chậm chạp |
| 16 | 激しい | はげしい | hageshii | Mãnh liệt, dữ dội |
| 17 | とんでもない | tondemonai | Không thể tin được, quá đáng | |
| 18 | 冷静 | れいせい | reisei | Điềm tĩnh |
| 19 | 積極的 | せっきょくてき | sekkyokuteki | Tích cực, chủ động |
| 20 | 消極的 | しょうきょくてき | shōkyokuteki | Tiêu cực, thụ động |
PHẦN 4: PHÓ TỪ & TỪ LÁY
(Phần này cực kỳ quan trọng cho bài điền dấu sao và nghe hiểu)
| Stt | Kanji | Hiragana | Romaji | Nghĩa |
| 1 | ついに | tsuini | Cuối cùng (kết quả tốt/xấu sau thời gian dài) | |
| 2 | 結局 | けっきょく | kekkyoku | Kết cục, rốt cuộc |
| 3 | うっかり | ukkari | Lơ đễnh, vô ý | |
| 4 | がっかり | gakkari | Thất vọng | |
| 5 | すっきり | sukkiri | Sảng khoái, gọn gàng | |
| 6 | いきなり | ikinari | Đột ngột, bất thình lình | |
| 7 | ぐっすり | gussuri | (Ngủ) say | |
| 8 | そっくり | sokkuri | Giống hệt | |
| 9 | ぴったり | pittari | Vừa vặn, phù hợp | |
| 10 | 案外 | あんがい | angai | Bất ngờ, không ngờ đến |
| 11 | まさか | masaka | Không đời nào, chả lẽ là… | |
| 12 | たまたま | tamatama | Tình cờ, ngẫu nhiên | |
| 13 | わざと | wazato | Cố tình | |
| 14 | わざわざ | wazawaza | Cất công (làm gì đó cho ai) | |
| 15 | せめて | semete | Ít nhất là (thể hiện mong muốn) | |
| 16 | いよいよ | iyoiyo | Sắp sửa, cuối cùng thì | |
| 17 | おそらく | osoraku | E là, có lẽ (thường đi với darou) | |
| 18 | まるで | marude | Cứ như là (thường đi với you da) | |
| 19 | 少なくとも | すくなくとも | sukunakutomo | Ít nhất là (đánh giá số lượng/mức độ) |
| 20 | 決して | けっして | kesshite | Tuyệt đối không (đi với phủ định) |
| 21 | 別に | べつに | betsuni | Không có gì đặc biệt (thường đi với phủ định) |
| 22 | たしか | tashika | Hình như là (trí nhớ mập mờ) | |
| 23 | たしかに | tashika ni | Chắc chắn là (xác nhận sự thật) | |
| 24 | そのまま | sono mama | Cứ để nguyên như vậy |
Bài liên quan:
120 Động Từ N3 quan trọng thường xuất hiện trong JLPT N3
Tổng hợp từ vựng đã xuất hiện trong JLPT N3 – 12/2025

