Home / Từ vựng tiếng Nhật / Từ vựng tiếng Nhật BJT : Phần 10

Từ vựng tiếng Nhật BJT : Phần 10

Từ vựng tiếng Nhật BJT : Phần 10
BJT (Business Japanese Proficiency Test) là kì thi không chỉ đo lường vốn kiến thức từ vựng, ngữ pháp của ứng viên, mà còn đánh giá khả năng vận dụng kiến thức của người học để xử lý các tình huống bằng lời nói, văn bản,… trong môi trường làm việc.

No. Tiếng Nhật Nghĩa
920 モランボン Morabong
921 グローバルフレッシュ Global Fresh Supply
922 升喜 Masuki
923 トーシン Toshin
924 藤友物流サービス dịch vụ logistics Fujitomo
925 キーコーヒー Key Coffee
926 ナリコマフード Narikoma Food
927 杉並輸送協同組合 Hợp tác xã vận tải Sugina
928 請求 yêu cầu
929 発行日 ngày phát hành
930 税込請求金額 số tiền thanh toán đã bao gồm thuế
931 取引先 nơi giao dịch
932 請求コード mã số hóa đơn
933 ダウンロード download
934 ダウンロード済 đã download
935 経費 kinh phí
936 科目 tài khoản
937 倉庫費 phí kho bãi
938 資材・機材費 chi phí vật liệu, thiết bị
939 支払先 điểm thanh toán
940 東京 Tokyo
941 厚木 Atsukgi
942 本社 trụ sở chính
943 備考 note, ghi chú
944 積算カウンター料 phí in ấn
945 消除 xóa
946 保存 save, lưu
947 上紙 giấy bọc, bìa
948 臨時便 chuyến tạm thời
949 定期便 chuyến định kỳ
950 施設利用料 phí sử dụng trang thiết bị
951 保管・荷役 lưu kho/ dỡ hàng
952 PDFでダウンロード download file PDF
953 Excelでダウンロード download file Excel
954 ご請求額 số tiền thanh toán
955 当月ご利用額 số tiền sử dụng tháng này
956 当月求金額 số tiền thanh toán tháng này
957 消費税 thuế tiêu dùng
958 通行料 phí thông hành (cao tốc, BOT,..)
959 締日 hạn nộp
960 月末 cuối tháng
961 案件タイプ loại dự án
962 案件名 tên dự án
963 基本料金 phí cơ bản
964 駐車料 phí gửi xe
965 時間増 tăng thời gian
966 増便 tăng chuyến
967 倉庫 kho hàng
968 調整金額を追加 bổ sung số tiền điều chỉnh
969 請求を確定 xác nhận thanh toán
970 日付 ngày tháng
971 車種/車番 loại xe/ số xe
972 当月 tháng này
973 収入 thu nhập
974 自社 công ty (chúng ta)
975 自社運送売上 doanh thu vận chuyển của công ty
976 運送支出合計 tổng chi phí vận chuyển
977 自社運送収支【粗利】 thu chi vận chuyển của công ty (tổng lợi nhuận)
978 外注売上 doanh thu outsource
979 倉庫収入 thu nhập kho hàng
980 施設利用料 phí sử dụng thiết bị
981 保管・荷役収入 thu nhập từ lưu kho, xếp dỡ hàng
982 その他収入 thu nhập khác
983 倉庫収入計 tổng thu nhập kho hàng
984 倉庫支出計 tổng chi tiêu kho hàng
985 倉庫収支 thu chi kho hàng
986 収支 thu chi
987 予算 dự kiến, ngân sách
988 実績 thực tích
989 差額 khoản chênh lệch
990 前年同月 cùng tháng năm trước
991 当月(2021年5月)予算 dự kiến tháng này (5/2021)
992 千円 nghìn yên
993 運送 vận chuyển
994 運送売上合計 tổng doanh thu vận chuyển
995 運送支出合計 tổng chi tiêu vận chuyển
996 運送収支 thu chi vận chuyển
997 自社運送売上 doanh thu vận chuyển của công ty
998 運送支出合計 tổng chi phí vận chuyển
999 自社運送収支【粗利】 thu chi vận chuyển của công ty (tổng lợi nhuận)
1000 外注売上【定期】 doanh thu outsource
1001 同上下払額
1002 外注収支【差益】 thu chi outsource (lợi nhuận biên)
1003 当月(2021年5月)実績 thực tích tháng này (5/2021)
1004 本日までの予実比 tỷ lệ dự kiến và thực tế cho tới hôm nay
1005 本日までの前年同月比 so sánh cùng tháng năm trước cho tới hôm nay
1006 経費 kinh phí
1007 資材・機材費 phí vật liệu thiết bị
1008 支払先 điểm thanh toán
1009 計画値 giá trị dự kiến
1010 実績値計 tổng giá trị thực tích
1011 トナー mực in
1012 プリンター máy in
1013 経費実績値を追加 bổ sung giá trị kinh phí thực tích
1014 資材・機材費を確定 xác nhận phí vật liệu, thiết bị
1015 売上原価 Chi phí bán hàng
1016 販管費 Chi phí quản lý bán hàng
1017 臨時要員 Nhân lực tạm thời
1018 配分 Phân phối
1019 増便 Xe tăng cường
1020 臨時便 Xe một lần
1021 定期便 Xe định kỳ
1022 相模原低温 Kho lạnh Sagihara
1023 相模原ドライ Kho khô Sagihara
1024 所要時間 Thời gian cần thiết
1025 当座 tài khoản giao dịch
1026 口座名義 Tên chủ tài khoản
1027 入金確認 xác nhận đã nhận được tiền thanh toán (tiền đã vào tk)
1028 Basic認証 Basic Authentication
1029 NP手続き中 Đang làm thủ tục phía NP
1030 上限金額審査要求 Yêu cầu kiểm tra hạn mức tín dụng tối đa
1031 加盟店 Merchant (Merchant
nghĩa là cửa hàng có liên kết với công ty thanh toán)
1032 請求書の発行依頼 Yêu cầu phát hành invoice
1033 別の決済案内 Hướng dẫn thanh toán bằng cách khác
1034 審査OK Thẩm định OK (thẩm định tài khoản này có đủ điều kiện để trả sau không.)
1035 審NG Thẩm định NG
1036 与信枠 Hạn mức tín dụng
1037 変数宣言 khai báo biến
1038 リクエストID Request ID  (requestId )
1039 購入企業情報 Thông tin Buyer (buyerInfo )
1040 購入企業設定 Thiết lập Buyer (buyerConfiguration )
1041 支払い情報 Thông tin thanh toán (paymentInfo )
1042 口座振替申し込み Đăng ký chuyển khoản (directDebitRequest )
1043 締日 Ngày sao kê thẻ tín dụng (closingDate )
1044 支払期限日 Hạn thanh toán (paymentLimit )
1045 請求書送付方法 Phương thức gửi Bill (sendBillMethod )
1046 日次請求書発行 Phát hành Bill hàng ngày (dailyBillIssuing )
1047 上限金額審査要求 Yêu cầu kiểm tra hạn mức tín dụng tối đa (authoriRequest )
1048 購入企業審査ステータス Status thẩm định Buyer (status )
1049 購入企業審査結果 Kết quả thẩm định Buyer (result )
1050 与信枠 Hạn mức tín dụng (authoriFacility )
1051 上限金額 Số tiền hạn mức (amountLimit )
1052 上限金額適用開始日 Ngày bắt đầu áp dụng số tiền hạn mức  (amountLimitStartDate )
1053 上限金額適用終了日 Ngày kết thúc áp dụng số tiền hạn mức  (amountLimitEndDate )
1054 取引登録可否 Có thể/Không thể đăng ký giao dịch (transactionRegistration )
1055 取引登録可否ステータス Status Có thể/Không thể đăng ký giao dịch (status )
1056 取引登録期限日 Hạn đăng ký giao dịch (limitDate )
1057 請求可否 Có thể/Không thể thanh toán (billing )
1058 請求可否ステータス Status Có thể/Không thể thanh toán (status )
1059 ALRT理由 Lý do ALRT (alertReason )
1060 債権保障 Bảo đảm tín dụng (guarantee )
1061 債権保障ステータス Status bảo đảm tín dụng (status )
1062 債権保障期限日 Hạn bảo đảm tín dụng (limitDate )
1063 請求期限切れ未回収金額 Số tiền chưa thu hồi khi đã hết thời hạn thanh toán (expiredUncollectedAmount )
1064 請求書税区分 Phân loại thuế bill (Mỗi loại bill sẽ có từng loại thuế khác nhau)
1065 巻き込まれキャンセル Hủy do order sai
1066 紛争債権 Tranh chấp tín dụng
1067 強制キャンセル Bắt buộc hủy
1068 税率別合計額リスト List tổng số tiền theo thuế suất (taxRateSummaries )
1069 加盟店取引受注日 Ngày tiếp nhận Order giao dịch của shop (shopTransactionDate )
1070 業務代行システム Hệ thống đại lý kinh doanh
1071 見積もり1日早く
-> 見積り1日前倒し
Est sớm hơn 1 ngày
1072 複数ある
-> 多数ある
1073 新しい動きがない Không có động thái mới
1074 ルート***の収支が計画と乖離しています Tuyến *** đang có thu chi lệch với kế hoạch

.