Home / adminh (page 59)

adminh

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến thai kỳ

Từ vựng tiếng Nhật liên quan đến thai kỳ Hy vọng là những từ này sẽ hữu ích phần nào cho các bạn muốn sinh con và sắp sinh con ở Nhật. Khoa sản tiếng Nhật là 産婦人科(さんふじんか: sanfujinka). 妊娠(にんしん)している (ninshin shite iru): có thai 1. 月経(げっけい)(gekkei): kinh nguyệt ① 最終月経(さいしゅうげっけい)(saishuu …

Xem thêm »

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Xây Dựng

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Xây Dựng Bạn nào quan tâm đến chủ đề xây dựng, thiết kế công trình thì tham khảo nhé. 1. 図面(ずめん): bản vẽ 2. 見上げ図(みあげず): bản vẽ theo hướng nhìn từ trên xuống 3. 見下げ図(みさげず): bản vẽ theo hướng nhìn từ dưới lên 4. …

Xem thêm »

Bài tập luyện Ngữ Pháp JLPT N3 (Có đáp án)

Làm bài tập Ngữ Pháp JLPT N3 (Có đáp án) Trong bài này chúng ta sẽ cùng TiengNhatHay làm những bài tập Ngữ Pháp N3. Với những bài tập này giúp bạn ôn tập JLPT N3. Làm bài tập Ngữ Pháp N3: Phần 1 (Có đáp án) Làm bài tập …

Xem thêm »